Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2101 | [08.0472.0228] Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Thủ Thuật - Loại 3 | 37.000 | 37.000 | 37.000 |
| 2102 | [08.0473.0228] Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Thủ Thuật - Loại 3 | 37.000 | 37.000 | 37.000 |
| 2103 | [08.0474.0228] Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | Thủ Thuật - Loại 3 | 37.000 | 37.000 | 37.000 |
| 2104 | [08.0475.0228] Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Thủ Thuật - Loại 3 | 37.000 | 37.000 | 37.000 |
| 2105 | [08.0476.0228] Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Thủ Thuật - Loại 3 | 37.000 | 37.000 | 37.000 |
| 2106 | [08.0477.0228] Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Thủ Thuật - Loại 3 | 37.000 | 37.000 | 37.000 |
| 2107 | [08.0479.0235] *Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Thủ Thuật - Loại 3 | 36.700 | 36.700 | 36.700 |
| 2108 | [08.0480.0235] *Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | Thủ Thuật - Loại 3 | 36.700 | 36.700 | 36.700 |
| 2109 | [08.0481.0235] *Giác hơi điều trị các chứng đau | Thủ Thuật - Loại 3 | 36.700 | 36.700 | 36.700 |
| 2110 | [08.0482.0235] *Giác hơi điều trị cảm cúm | Thủ Thuật - Loại 3 | 36.700 | 36.700 | 36.700 |
| 2111 | [08.16] Khám Y học cổ truyền | Công khám | 50.600 | 50.600 | 50.600 |
| 2112 | [09.9000.1894_BS] Gây mê khác | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 868.900 | 868.900 | 868.900 |
| 2113 | [0] Khám sức khỏe cho người nước ngoài | Khám sức khỏe NNN | 160.000 | 160.000 | 0 |
| 2114 | [0] Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động | Khám sức khỏe NVN đi NN | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 2115 | [0] Khám sức khỏe toàn diện lái xe (bao gồm kể xét nghiệm, X-quang) | Khám Sức Khỏe lái xe | 160.000 | 160.000 | 0 |
| 2116 | [0] Khám sức khỏe toàn diện lao động (bao gồm kể xét nghiệm, X-quang) | Khám sức khỏe NVN đi NN | 160.000 | 160.000 | 0 |
| 2117 | [10.0001.0577] Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 5.204.600 | 5.204.600 | 5.204.600 |
| 2118 | [10.0001.0577_GT] Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.304.000 | 4.304.000 | 4.304.000 |
| 2119 | [10.0002.0386] Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở | Phẫu Thuật - Loại 2 | 5.966.400 | 5.966.400 | 5.966.400 |
| 2120 | [10.0003.0386] Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) | Phẫu Thuật - Loại 2 | 5.966.400 | 5.966.400 | 5.966.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 106/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.