Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | [02.0025.0109] Gây dính màng phổi bằng thuốc/hóa chất qua ống dẫn lưu màng phổi | Thủ Thuật - Loại 3 | 228.500 | 228.500 | 228.500 |
| 202 | [02.0026.0111] *Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Thủ Thuật - Loại 3 | 192.300 | 192.300 | 192.300 |
| 203 | [02.0032.0898] Khí dung thuốc giãn phế quản | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 27.500 | 27.500 | 27.500 |
| 204 | [02.0036.0127] Nội soi phế quản dưới gây mê [sinh thiết] | Nội soi tai mũi họng | 1.808.100 | 1.808.100 | 1.808.100 |
| 205 | [02.0036.0128] Nội soi phế quản dưới gây mê [không sinh thiết] | Nội soi tai mũi họng | 1.508.100 | 1.508.100 | 1.508.100 |
| 206 | [02.0039.0124] Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/hóa chất | Nội soi Tiêu hóa | 5.081.300 | 5.081.300 | 5.081.300 |
| 207 | [02.0041.0133] Nội soi phế quản ống mềm: cắt đốt u, sẹo nội phế quản bằng điện đông cao tần | Nội soi tai mũi họng | 2.938.400 | 2.938.400 | 2.938.400 |
| 208 | [02.0043.0131] Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết niêm mạc phế quản [gây tê] | Nội soi tai mũi họng | 1.204.300 | 1.204.300 | 1.204.300 |
| 209 | [02.0045.0130] Nội soi phế quản ống mềm [gây tê] | Nội soi tai mũi họng | 793.800 | 793.800 | 793.800 |
| 210 | [02.0045.0132] Nội soi phế quản ống mềm [gây tê, lấy dị vật] | Nội soi tai mũi họng | 2.678.400 | 2.678.400 | 2.678.400 |
| 211 | [02.0045.0187] Nội soi phế quản ống mềm | Nội soi tai mũi họng | 965.700 | 965.700 | 965.700 |
| 212 | [02.0048.0127] Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây mê] | Nội soi tai mũi họng | 1.808.100 | 1.808.100 | 1.808.100 |
| 213 | [02.0048.0131] Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoán [gây tê] | Nội soi tai mũi họng | 1.204.300 | 1.204.300 | 1.204.300 |
| 214 | [02.0049.0128] Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây mê] | Nội soi Tiêu hóa | 1.508.100 | 1.508.100 | 1.508.100 |
| 215 | [02.0049.0130] Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọc [gây tê] | Nội soi Tiêu hóa | 793.800 | 793.800 | 793.800 |
| 216 | [02.0050.0129] Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây mê] | Nội soi tai mũi họng | 3.308.100 | 3.308.100 | 3.308.100 |
| 217 | [02.0050.0132] Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) [gây tê] | Nội soi tai mũi họng | 2.678.400 | 2.678.400 | 2.678.400 |
| 218 | [02.0054.0118] Nội soi phế quản ống mềm ở người bệnh có thở máy | Nội soi tai mũi họng | 2.310.600 | 2.310.600 | 2.310.600 |
| 219 | [02.0058.0122] Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 112.300 | 112.300 | 112.300 |
| 220 | [02.0061.0164] Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 194.700 | 194.700 | 194.700 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 11/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.