Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
2221 [10.0175.0581] Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch) Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 5.712.200 5.712.200 5.712.200
2222 [10.0238.0400] Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim Phẫu Thuật - Loại 2 3.595.500 3.595.500 3.595.500
2223 [10.0238.0400_GT] Phẫu thuật dẫn lưu dịch khoang màng tim Phẫu Thuật - Loại 3 2.718.800 2.718.800 2.718.800
2224 [10.0239.0581] Phẫu thuật điều trị viêm xương ức sau mổ tim hở Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 5.712.200 5.712.200 5.712.200
2225 [10.0250.0582] Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật Phẫu Thuật - Loại 1 3.433.300 3.433.300 3.433.300
2226 [10.0251.0582] Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính Phẫu Thuật - Loại 1 3.433.300 3.433.300 3.433.300
2227 [10.0260.0399] Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo Phẫu Thuật - Loại 1 3.996.300 3.996.300 3.996.300
2228 [10.0260.0399_GT] Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo Phẫu Thuật - Loại 1 2.093.600 2.093.600 2.093.600
2229 [10.0262.0582] Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi Phẫu Thuật - Loại 1 3.433.300 3.433.300 3.433.300
2230 [10.0264.0407] Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) Phẫu Thuật - Loại 1 3.311.900 3.311.900 3.311.900
2231 [10.0264.0407_GT] Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) Phẫu Thuật - Loại 3 2.436.100 2.436.100 2.436.100
2232 [10.0265.0407] Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Phẫu Thuật - Loại 3 3.311.900 3.311.900 3.311.900
2233 [10.0265.0407_GT] Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Phẫu Thuật - Loại 3 2.436.100 2.436.100 2.436.100
2234 [10.0266.0582] Phẫu thuật điều trị thông động - tĩnh mạch chi Phẫu Thuật - Loại 1 3.433.300 3.433.300 3.433.300
2235 [10.0267.0581] Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch cửa - tĩnh mạch chủ dưới điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 5.712.200 5.712.200 5.712.200
2236 [10.0268.0581] Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 5.712.200 5.712.200 5.712.200
2237 [10.0271.0411] Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 7.392.200 7.392.200 7.392.200
2238 [10.0272.0408] Phẫu thuật cắt 1 thùy phổi bệnh lý Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 9.583.300 9.583.300 9.583.300
2239 [10.0275.0409] Phẫu thuật cắt u trung thất Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 11.295.200 11.295.200 11.295.200
2240 [10.0278.0583] Phẫu thuật cắt u thành ngực Phẫu Thuật - Loại 2 2.396.200 2.396.200 2.396.200

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 112/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.