Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
2241 [10.0279.0582] Phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh Phẫu Thuật - Loại 1 3.433.300 3.433.300 3.433.300
2242 [10.0281.0411] Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 7.392.200 7.392.200 7.392.200
2243 [10.0283.0411] Phẫu thuật điều trị lỗ rò phế quản Phẫu Thuật - Loại 3 7.392.200 7.392.200 7.392.200
2244 [10.0284.0410] Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi Phẫu Thuật - Loại 1 1.925.900 1.925.900 1.925.900
2245 [10.0284.0410_GT] Phẫu thuật mở ngực nhỏ tạo dính màng phổi Phẫu Thuật - Loại 3 1.696.400 1.696.400 1.696.400
2246 [10.0285.0411] Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn Phẫu Thuật - Loại 1 7.392.200 7.392.200 7.392.200
2247 [10.0286.0411] Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương Phẫu Thuật - Loại 1 7.392.200 7.392.200 7.392.200
2248 [10.0287.0411] Phẫu thuật đánh xẹp ngực điều trị ổ cặn màng phổi Phẫu Thuật - Loại 1 7.392.200 7.392.200 7.392.200
2249 [10.0288.0583] Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực Phẫu Thuật - Loại 2 2.396.200 2.396.200 2.396.200
2250 [10.0289.0400] Mở ngực thăm dò, sinh thiết Phẫu Thuật - Loại 1 3.595.500 3.595.500 3.595.500
2251 [10.0289.0400_GT] Mở ngực thăm dò, sinh thiết Phẫu Thuật - Loại 3 2.718.800 2.718.800 2.718.800
2252 [10.0290.0411] Phẫu thuật cắt - khâu kén khí phổi Phẫu Thuật - Loại 1 7.392.200 7.392.200 7.392.200
2253 [10.0291.0411] Phẫu thuật điều trị máu đông màng phổi Phẫu Thuật - Loại 1 7.392.200 7.392.200 7.392.200
2254 [10.0292.0411] Phẫu thuật lấy dị vật phổi - màng phổi Phẫu Thuật - Loại 1 7.392.200 7.392.200 7.392.200
2255 [10.0293.0411] Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi Phẫu Thuật - Loại 1 7.392.200 7.392.200 7.392.200
2256 [10.0297.0581] Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi + siêu âm/có C.Arm Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 5.712.200 5.712.200 5.712.200
2257 [10.0298.0581] Tán sỏi thận qua da có C.Arm + siêu âm/laser Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 5.712.200 5.712.200 5.712.200
2258 [10.0299.0421] Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang Phẫu Thuật - Loại 3 4.569.100 4.569.100 4.569.100
2259 [10.0299.0421_GT] Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang Phẫu Thuật - Loại 1 3.546.600 3.546.600 3.546.600
2260 [10.0300.0455] Bóc bạch mạch quanh thận, điều trị bệnh đái dưỡng chấp Phẫu Thuật - Loại 1 2.705.700 2.705.700 2.705.700

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 113/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.