Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2361 | [10.0373.0434] Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 4.621.100 | 4.621.100 | 4.621.100 |
| 2362 | [10.0373.0434_GT] Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.676.400 | 3.676.400 | 3.676.400 |
| 2363 | [10.0374.0435] Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2 | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.490.900 | 2.490.900 | 2.490.900 |
| 2364 | [10.0374.0435_GT] Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình thì 2 | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.035.200 | 2.035.200 | 2.035.200 |
| 2365 | [10.0375.0432] Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.530.400 | 5.530.400 | 5.530.400 |
| 2366 | [10.0375.0432_GT] Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.228.900 | 4.228.900 | 4.228.900 |
| 2367 | [10.0376.0432] Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.530.400 | 5.530.400 | 5.530.400 |
| 2368 | [10.0376.0432_GT] Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.228.900 | 4.228.900 | 4.228.900 |
| 2369 | [10.0378.0436] Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.920.900 | 1.920.900 | 1.920.900 |
| 2370 | [10.0378.0436_GT] Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.475.400 | 1.475.400 | 1.475.400 |
| 2371 | [10.0379.0435] Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.490.900 | 2.490.900 | 2.490.900 |
| 2372 | [10.0379.0435_GT] Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.035.200 | 2.035.200 | 2.035.200 |
| 2373 | [10.0386.0435] Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.490.900 | 2.490.900 | 2.490.900 |
| 2374 | [10.0386.0435_GT] Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.035.200 | 2.035.200 | 2.035.200 |
| 2375 | [10.0387.0581] Phẫu thuật tạo hình điều trị dị tật lộ bàng quang bẩm sinh | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 5.712.200 | 5.712.200 | 5.712.200 |
| 2376 | [10.0391.0435] Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.490.900 | 2.490.900 | 2.490.900 |
| 2377 | [10.0391.0435_GT] Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.035.200 | 2.035.200 | 2.035.200 |
| 2378 | [10.0394.0435] Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 2.490.900 | 2.490.900 | 2.490.900 |
| 2379 | [10.0394.0435_GT] Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.035.200 | 2.035.200 | 2.035.200 |
| 2380 | [10.0398.0584] Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.509.500 | 1.509.500 | 1.509.500 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 119/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.