Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2381 | [10.0400.0584] Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.509.500 | 1.509.500 | 1.509.500 |
| 2382 | [10.0401.0583] Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.396.200 | 2.396.200 | 2.396.200 |
| 2383 | [10.0402.0584] Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.509.500 | 1.509.500 | 1.509.500 |
| 2384 | [10.0403.0436] Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.920.900 | 1.920.900 | 1.920.900 |
| 2385 | [10.0403.0436_GT] Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.475.400 | 1.475.400 | 1.475.400 |
| 2386 | [10.0405.0156] Nong niệu đạo | Thủ Thuật - Loại 3 | 273.500 | 273.500 | 273.500 |
| 2387 | [10.0406.0435] Cắt bỏ tinh hoàn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.490.900 | 2.490.900 | 2.490.900 |
| 2388 | [10.0406.0435_GT] Cắt bỏ tinh hoàn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.035.200 | 2.035.200 | 2.035.200 |
| 2389 | [10.0407.0435] Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.490.900 | 2.490.900 | 2.490.900 |
| 2390 | [10.0407.0435_GT] Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.035.200 | 2.035.200 | 2.035.200 |
| 2391 | [10.0408.0584] Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.509.500 | 1.509.500 | 1.509.500 |
| 2392 | [10.0409.0423] Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.279.000 | 3.279.000 | 3.279.000 |
| 2393 | [10.0410.0584] Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.509.500 | 1.509.500 | 1.509.500 |
| 2394 | [10.0411.0584] Cắt hẹp bao quy đầu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.509.500 | 1.509.500 | 1.509.500 |
| 2395 | [10.0412.0584] Mở rộng lỗ sáo | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.509.500 | 1.509.500 | 1.509.500 |
| 2396 | [10.0414.0400] Mở ngực thăm dò | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.595.500 | 3.595.500 | 3.595.500 |
| 2397 | [10.0414.0400_GT] Mở ngực thăm dò | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.718.800 | 2.718.800 | 2.718.800 |
| 2398 | [10.0416.0491] Mở thông dạ dày | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.683.900 | 2.683.900 | 2.683.900 |
| 2399 | [10.0416.0491_GT] Mở thông dạ dày | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.276.100 | 2.276.100 | 2.276.100 |
| 2400 | [10.0417.0491] Đưa thực quản ra ngoài | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.683.900 | 2.683.900 | 2.683.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 120/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.