Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | [10.0417.0491_GT] Đưa thực quản ra ngoài | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.276.100 | 2.276.100 | 2.276.100 |
| 2402 | [10.0418.0493] Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.142.500 | 3.142.500 | 3.142.500 |
| 2403 | [10.0418.0493_GT] Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.432.400 | 2.432.400 | 2.432.400 |
| 2404 | [10.0419.0465] Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2405 | [10.0420.0465] Lấy dị vật thực quản đường cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2406 | [10.0421.0465] Lấy dị vật thực quản đường ngực | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2407 | [10.0422.0465] Lấy dị vật thực quản đường bụng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2408 | [10.0423.0465] Đóng rò thực quản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2409 | [10.0425.0442] Cắt túi thừa thực quản cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.225.300 | 8.225.300 | 8.225.300 |
| 2410 | [10.0426.0442] Cắt túi thừa thực quản ngực | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.225.300 | 8.225.300 | 8.225.300 |
| 2411 | [10.0427.0441] Lấy u cơ, xơ…thực quản đường ngực | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.024.400 | 6.024.400 | 6.024.400 |
| 2412 | [10.0428.0441] Lấy u cơ, xơ…thực quản đường cổ hoặc đường bụng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.024.400 | 6.024.400 | 6.024.400 |
| 2413 | [10.0429.0442] Cắt đoạn thực quản, dẫn lưu hai đầu ra ngoài | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.225.300 | 8.225.300 | 8.225.300 |
| 2414 | [10.0432.0442] Cắt thực quản, tạo hình thực quản bằng dạ dày đường bụng, ngực, cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.225.300 | 8.225.300 | 8.225.300 |
| 2415 | [10.0445.0488] Nạo vét hạch cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 2416 | [10.0451.0491] Mở bụng thăm dò | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.683.900 | 2.683.900 | 2.683.900 |
| 2417 | [10.0451.0491_GT] Mở bụng thăm dò | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.276.100 | 2.276.100 | 2.276.100 |
| 2418 | [10.0452.0491] Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.683.900 | 2.683.900 | 2.683.900 |
| 2419 | [10.0452.0491_GT] Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.276.100 | 2.276.100 | 2.276.100 |
| 2420 | [10.0453.0464] Nối vị tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.917.900 | 2.917.900 | 2.917.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 121/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.