Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2421 | [10.0453.0464_GT] Nối vị tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.367.100 | 2.367.100 | 2.367.100 |
| 2422 | [10.0454.0465] Cắt dạ dày hình chêm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2423 | [10.0455.0448] Cắt đoạn dạ dày | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.125.000 | 5.125.000 | 5.125.000 |
| 2424 | [10.0457.0449] Cắt toàn bộ dạ dày | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.208.300 | 8.208.300 | 8.208.300 |
| 2425 | [10.0458.0449] Cắt lại dạ dày | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.208.300 | 8.208.300 | 8.208.300 |
| 2426 | [10.0459.0488] Nạo vét hạch D1 | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 2427 | [10.0460.0488] Nạo vét hạch D2 | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 2428 | [10.0461.0488] Nạo vét hạch D3 | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 2429 | [10.0462.0488] Nạo vét hạch D4 | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 2430 | [10.0463.0465] Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2431 | [10.0465.0465] Khâu cầm máu ổ loét dạ dày | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2432 | [10.0466.0455] Cắt thần kinh X toàn bộ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.705.700 | 2.705.700 | 2.705.700 |
| 2433 | [10.0467.0455] Cắt thần kinh X chọn lọc | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.705.700 | 2.705.700 | 2.705.700 |
| 2434 | [10.0468.0455] Cắt thần kinh X siêu chọn lọc | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.705.700 | 2.705.700 | 2.705.700 |
| 2435 | [10.0471.0465] Mở dạ dày xử lý tổn thương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2436 | [10.0473.0459] Cắt u tá tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.815.900 | 2.815.900 | 2.815.900 |
| 2437 | [10.0473.0459_GT] Cắt u tá tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.277.400 | 2.277.400 | 2.277.400 |
| 2438 | [10.0474.0458] Cắt tá tràng bảo tồn đầu tụy | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.100.100 | 5.100.100 | 5.100.100 |
| 2439 | [10.0475.0459] Khâu vùi túi thừa tá tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.815.900 | 2.815.900 | 2.815.900 |
| 2440 | [10.0475.0459_GT] Khâu vùi túi thừa tá tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.277.400 | 2.277.400 | 2.277.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 122/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.