Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2461 | [10.0493.0465] Đóng mở thông ruột non | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2462 | [10.0494.0456] Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.764.100 | 4.764.100 | 4.764.100 |
| 2463 | [10.0495.0456] Nối tắt ruột non - ruột non | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.764.100 | 4.764.100 | 4.764.100 |
| 2464 | [10.0496.0489] Cắt mạc nối lớn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.141.100 | 5.141.100 | 5.141.100 |
| 2465 | [10.0497.0489] Cắt bỏ u mạc nối lớn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.141.100 | 5.141.100 | 5.141.100 |
| 2466 | [10.0498.0489] Cắt u mạc treo ruột | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.141.100 | 5.141.100 | 5.141.100 |
| 2467 | [10.0499.0465] Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2468 | [10.0500.0465] Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.993.400 | 3.993.400 | 3.993.400 |
| 2469 | [10.0503.0458] Cắt toàn bộ ruột non | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.100.100 | 5.100.100 | 5.100.100 |
| 2470 | [10.0506.0459] Cắt ruột thừa đơn thuần | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.815.900 | 2.815.900 | 2.815.900 |
| 2471 | [10.0506.0459_GT] Cắt ruột thừa đơn thuần | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.277.400 | 2.277.400 | 2.277.400 |
| 2472 | [10.0507.0459] Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.815.900 | 2.815.900 | 2.815.900 |
| 2473 | [10.0507.0459_GT] Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.277.400 | 2.277.400 | 2.277.400 |
| 2474 | [10.0508.0459] Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.815.900 | 2.815.900 | 2.815.900 |
| 2475 | [10.0508.0459_GT] Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.277.400 | 2.277.400 | 2.277.400 |
| 2476 | [10.0509.0493] Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.142.500 | 3.142.500 | 3.142.500 |
| 2477 | [10.0509.0493_GT] Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.432.400 | 2.432.400 | 2.432.400 |
| 2478 | [10.0510.0459] Các phẫu thuật ruột thừa khác | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.815.900 | 2.815.900 | 2.815.900 |
| 2479 | [10.0510.0459_GT] Các phẫu thuật ruột thừa khác | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.277.400 | 2.277.400 | 2.277.400 |
| 2480 | [10.0511.0491] Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.683.900 | 2.683.900 | 2.683.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 124/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.