Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2561 | [10.0580.0466] Cắt thùy gan trái | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2562 | [10.0581.0466] Cắt hạ phân thùy 1 | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2563 | [10.0582.0466] Cắt hạ phân thùy 2 | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2564 | [10.0583.0466] Cắt hạ phân thùy 3 | Phẫu Thuật - Loại 1 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2565 | [10.0584.0466] Cắt hạ phân thùy 4 | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2566 | [10.0585.0466] Cắt hạ phân thùy 5 | Phẫu Thuật - Loại 1 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2567 | [10.0586.0466] Cắt hạ phân thùy 6 | Phẫu Thuật - Loại 1 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2568 | [10.0587.0466] Cắt hạ phân thùy 7 | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2569 | [10.0588.0466] Cắt hạ phân thùy 8 | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2570 | [10.0589.0466] Cắt hạ phân thùy 9 | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2571 | [10.0593.0466] Cắt gan nhỏ | Phẫu Thuật - Loại 1 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2572 | [10.0594.0466] Cắt gan lớn | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2573 | [10.0595.0466] Cắt nhiều hạ phân thùy | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2574 | [10.0597.0468] Cắt gan có sử dụng kỹ thuật cao (dao siêu âm, sóng cao tần…) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 7.712.200 | 7.712.200 | 7.712.200 |
| 2575 | [10.0598.0466] Các phẫu thuật cắt gan khác | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2576 | [10.0605.0582] Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái) | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.433.300 | 3.433.300 | 3.433.300 |
| 2577 | [10.0606.0466] Lấy bỏ u gan | Phẫu Thuật - Loại 1 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2578 | [10.0607.0466] Cắt lọc nhu mô gan | Phẫu Thuật - Loại 1 | 9.075.300 | 9.075.300 | 9.075.300 |
| 2579 | [10.0608.0471] Cầm máu nhu mô gan | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.861.600 | 5.861.600 | 5.861.600 |
| 2580 | [10.0609.0471] Chèn gạc nhu mô gan cầm máu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.861.600 | 5.861.600 | 5.861.600 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 129/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.