Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2581 | [10.0610.0471] Lấy máu tụ bao gan | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.861.600 | 5.861.600 | 5.861.600 |
| 2582 | [10.0611.0582] Cắt chỏm nang gan | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.433.300 | 3.433.300 | 3.433.300 |
| 2583 | [10.0615.0488] Lấy hạch cuống gan | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 2584 | [10.0616.0493] Dẫn lưu áp xe gan | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.142.500 | 3.142.500 | 3.142.500 |
| 2585 | [10.0616.0493_GT] Dẫn lưu áp xe gan | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.432.400 | 2.432.400 | 2.432.400 |
| 2586 | [10.0617.0493] Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.142.500 | 3.142.500 | 3.142.500 |
| 2587 | [10.0617.0493_GT] Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.432.400 | 2.432.400 | 2.432.400 |
| 2588 | [10.0618.0491] Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.683.900 | 2.683.900 | 2.683.900 |
| 2589 | [10.0618.0491_GT] Thăm dò kết hợp với tiêm cồn hoặc đốt sóng cao tần hoặc áp lạnh | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.276.100 | 2.276.100 | 2.276.100 |
| 2590 | [10.0620.0583] Mở thông túi mật | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.396.200 | 2.396.200 | 2.396.200 |
| 2591 | [10.0621.0472] Cắt túi mật | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.993.100 | 4.993.100 | 4.993.100 |
| 2592 | [10.0622.0474] Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.970.100 | 4.970.100 | 4.970.100 |
| 2593 | [10.0623.0474] Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.970.100 | 4.970.100 | 4.970.100 |
| 2594 | [10.0625.0474] Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 4.970.100 | 4.970.100 | 4.970.100 |
| 2595 | [10.0626.0479] Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.733.300 | 4.733.300 | 4.733.300 |
| 2596 | [10.0629.0581] Mở nhu mô gan lấy sỏi | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 5.712.200 | 5.712.200 | 5.712.200 |
| 2597 | [10.0630.0475] Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 7.651.700 | 7.651.700 | 7.651.700 |
| 2598 | [10.0632.0481] Nối mật ruột bên - bên | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.870.100 | 4.870.100 | 4.870.100 |
| 2599 | [10.0633.0481] Nối mật ruột tận - bên | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.870.100 | 4.870.100 | 4.870.100 |
| 2600 | [10.0634.0481] Nối ngã ba đường mật hoặc ống gan phải hoặc ống gan trái với hỗng tràng | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 4.870.100 | 4.870.100 | 4.870.100 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 130/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.