Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2801 | [10.0818.0559_GT] Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 2802 | [10.0819.0556] Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2803 | [10.0821.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy nội khớp đầu dưới xương quay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2804 | [10.0822.0556] Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2805 | [10.0823.0582] Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.433.300 | 3.433.300 | 3.433.300 |
| 2806 | [10.0824.0559] Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 2807 | [10.0824.0559_GT] Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 2808 | [10.0825.0559] Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 2809 | [10.0825.0559_GT] Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 2810 | [10.0826.0559] Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 2811 | [10.0826.0559_GT] Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 2812 | [10.0827.0557] kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.474.500 | 5.474.500 | 5.474.500 |
| 2813 | [10.0828.0556] Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2814 | [10.0829.0582] Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.433.300 | 3.433.300 | 3.433.300 |
| 2815 | [10.0830.0556] Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2816 | [10.0832.0344] Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.698.800 | 2.698.800 | 2.698.800 |
| 2817 | [10.0833.0344] Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.698.800 | 2.698.800 | 2.698.800 |
| 2818 | [10.0834.0344] Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.698.800 | 2.698.800 | 2.698.800 |
| 2819 | [10.0835.0535] Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.320.600 | 3.320.600 | 3.320.600 |
| 2820 | [10.0836.0535] Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.320.600 | 3.320.600 | 3.320.600 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 141/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.