Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2821 | [10.0837.0535] Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.320.600 | 3.320.600 | 3.320.600 |
| 2822 | [10.0838.0535] Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.320.600 | 3.320.600 | 3.320.600 |
| 2823 | [10.0839.0559] Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 2824 | [10.0839.0559_GT] Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 2825 | [10.0840.0559] Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 2826 | [10.0840.0559_GT] Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 2827 | [10.0841.0559] Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 2828 | [10.0841.0559_GT] Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 2829 | [10.0842.0559] Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 2830 | [10.0842.0559_GT] Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 2831 | [10.0843.0550] Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.923.600 | 3.923.600 | 3.923.600 |
| 2832 | [10.0843.0550_GT] Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.184.700 | 3.184.700 | 3.184.700 |
| 2833 | [10.0845.0549] Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.002.600 | 4.002.600 | 4.002.600 |
| 2834 | [10.0845.0549_GT] Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.262.000 | 3.262.000 | 3.262.000 |
| 2835 | [10.0846.0549] Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.002.600 | 4.002.600 | 4.002.600 |
| 2836 | [10.0846.0549_GT] Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.262.000 | 3.262.000 | 3.262.000 |
| 2837 | [10.0847.0551] Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.011.900 | 3.011.900 | 3.011.900 |
| 2838 | [10.0847.0551_GT] Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.390.200 | 2.390.200 | 2.390.200 |
| 2839 | [10.0849.0549] Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.002.600 | 4.002.600 | 4.002.600 |
| 2840 | [10.0849.0549_GT] Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.262.000 | 3.262.000 | 3.262.000 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 142/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.