Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2841 | [10.0850.0575] Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.044.900 | 3.044.900 | 3.044.900 |
| 2842 | [10.0850.0575_GT] Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.583.600 | 2.583.600 | 2.583.600 |
| 2843 | [10.0851.0571] Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 2844 | [10.0851.0571_GT] Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 2845 | [10.0858.0535] Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.320.600 | 3.320.600 | 3.320.600 |
| 2846 | [10.0859.0571] Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 2847 | [10.0859.0571_GT] Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 2848 | [10.0861.0577] Thương tích bàn tay phức tạp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.204.600 | 5.204.600 | 5.204.600 |
| 2849 | [10.0861.0577_GT] Thương tích bàn tay phức tạp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.304.000 | 4.304.000 | 4.304.000 |
| 2850 | [10.0862.0571] Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 2851 | [10.0862.0571_GT] Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 2852 | [10.0863.0534] Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 2853 | [10.0863.0534_GT] Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 2854 | [10.0864.0583] Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.396.200 | 2.396.200 | 2.396.200 |
| 2855 | [10.0865.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2856 | [10.0866.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2857 | [10.0867.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2858 | [10.0868.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2859 | [10.0870.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2860 | [10.0871.0548] Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.324.900 | 4.324.900 | 4.324.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 143/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.