Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2921 | [10.0910.0548] Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.324.900 | 4.324.900 | 4.324.900 |
| 2922 | [10.0910.0548_GT] Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay [găm kim] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.577.600 | 3.577.600 | 3.577.600 |
| 2923 | [10.0911.0548] Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.324.900 | 4.324.900 | 4.324.900 |
| 2924 | [10.0911.0548_GT] Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.577.600 | 3.577.600 | 3.577.600 |
| 2925 | [10.0912.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2926 | [10.0913.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2927 | [10.0914.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2928 | [10.0915.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2929 | [10.0916.0543] Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.602.500 | 3.602.500 | 3.602.500 |
| 2930 | [10.0917.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2931 | [10.0918.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2932 | [10.0919.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2933 | [10.0920.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2934 | [10.0921.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2935 | [10.0922.0556] Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2936 | [10.0923.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2937 | [10.0924.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2938 | [10.0925.0556] Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2939 | [10.0926.0556] Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2940 | [10.0927.0544] Phẫu thuật thay khớp gối bán phần | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.974.500 | 4.974.500 | 4.974.500 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 147/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.