Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2941 | [10.0928.0550] Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.923.600 | 3.923.600 | 3.923.600 |
| 2942 | [10.0928.0550_GT] Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.184.700 | 3.184.700 | 3.184.700 |
| 2943 | [10.0929.0547] Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.474.500 | 5.474.500 | 5.474.500 |
| 2944 | [10.0930.0545] Phẫu thuật thay khớp háng bán phần [thay khớp] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2945 | [10.0932.0557] Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.474.500 | 5.474.500 | 5.474.500 |
| 2946 | [10.0934.0563] Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.857.900 | 1.857.900 | 1.857.900 |
| 2947 | [10.0937.0537] Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.411.300 | 3.411.300 | 3.411.300 |
| 2948 | [10.0938.0540] Phẫu thuật làm vận động khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.447.900 | 3.447.900 | 3.447.900 |
| 2949 | [10.0939.0539] Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.275.900 | 2.275.900 | 2.275.900 |
| 2950 | [10.0941.0556] Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 2951 | [10.0942.0534] Phẫu thuật cắt cụt chi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 2952 | [10.0942.0534_GT] Phẫu thuật cắt cụt chi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 2953 | [10.0943.0534] Phẫu thuật tháo khớp chi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.994.900 | 3.994.900 | 3.994.900 |
| 2954 | [10.0943.0534_GT] Phẫu thuật tháo khớp chi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.175.400 | 3.175.400 | 3.175.400 |
| 2955 | [10.0944.0550] Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.923.600 | 3.923.600 | 3.923.600 |
| 2956 | [10.0944.0550_GT] Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.184.700 | 3.184.700 | 3.184.700 |
| 2957 | [10.0945.0550] Phẫu thuật xơ cứng phức tạp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.923.600 | 3.923.600 | 3.923.600 |
| 2958 | [10.0945.0550_GT] Phẫu thuật xơ cứng phức tạp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.184.700 | 3.184.700 | 3.184.700 |
| 2959 | [10.0946.0538] Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.320.600 | 3.320.600 | 3.320.600 |
| 2960 | [10.0947.0571] Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 148/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.