Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2961 | [10.0947.0571_GT] Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 2962 | [10.0948.0548] Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.324.900 | 4.324.900 | 4.324.900 |
| 2963 | [10.0948.0548_GT] Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.577.600 | 3.577.600 | 3.577.600 |
| 2964 | [10.0949.0548] Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.324.900 | 4.324.900 | 4.324.900 |
| 2965 | [10.0949.0548_GT] Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.577.600 | 3.577.600 | 3.577.600 |
| 2966 | [10.0950.0549] Phẫu thuật làm cứng khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.002.600 | 4.002.600 | 4.002.600 |
| 2967 | [10.0950.0549_GT] Phẫu thuật làm cứng khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.262.000 | 3.262.000 | 3.262.000 |
| 2968 | [10.0951.0551] Phẫu thuật gỡ dính khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.011.900 | 3.011.900 | 3.011.900 |
| 2969 | [10.0951.0551_GT] Phẫu thuật gỡ dính khớp gối | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.390.200 | 2.390.200 | 2.390.200 |
| 2970 | [10.0952.0571] Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 2971 | [10.0952.0571_GT] Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 2972 | [10.0953.0571] Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.226.900 | 3.226.900 | 3.226.900 |
| 2973 | [10.0953.0571_GT] Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.493.700 | 2.493.700 | 2.493.700 |
| 2974 | [10.0954.0576] Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.767.900 | 2.767.900 | 2.767.900 |
| 2975 | [10.0954.0576_GT] Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.149.000 | 2.149.000 | 2.149.000 |
| 2976 | [10.0955.0577] Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.204.600 | 5.204.600 | 5.204.600 |
| 2977 | [10.0955.0577_GT] Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.304.000 | 4.304.000 | 4.304.000 |
| 2978 | [10.0956.0551] Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.011.900 | 3.011.900 | 3.011.900 |
| 2979 | [10.0956.0551_GT] Phẫu thuật làm sạch ổ khớp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.390.200 | 2.390.200 | 2.390.200 |
| 2980 | [10.0958.0549] Phẫu thuật đóng cứng khớp khác | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.002.600 | 4.002.600 | 4.002.600 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 149/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.