Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2981 | [10.0958.0549_GT] Phẫu thuật đóng cứng khớp khác | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.262.000 | 3.262.000 | 3.262.000 |
| 2982 | [10.0959.0573] Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.720.600 | 3.720.600 | 3.720.600 |
| 2983 | [10.0961.0575] Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.044.900 | 3.044.900 | 3.044.900 |
| 2984 | [10.0961.0575_GT] Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.583.600 | 2.583.600 | 2.583.600 |
| 2985 | [10.0962.0574] Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.699.100 | 4.699.100 | 4.699.100 |
| 2986 | [10.0962.0574_GT] Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.964.400 | 3.964.400 | 3.964.400 |
| 2987 | [10.0963.0559] Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 2988 | [10.0963.0559_GT] Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 2989 | [10.0964.0559] Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.302.900 | 3.302.900 | 3.302.900 |
| 2990 | [10.0964.0559_GT] Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.604.700 | 2.604.700 | 2.604.700 |
| 2991 | [10.0965.0344] Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.698.800 | 2.698.800 | 2.698.800 |
| 2992 | [10.0966.0572] Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.405.300 | 3.405.300 | 3.405.300 |
| 2993 | [10.0966.0572_GT] Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.707.000 | 2.707.000 | 2.707.000 |
| 2994 | [10.0967.0558] Phẫu thuật lấy bỏ u xương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.085.900 | 4.085.900 | 4.085.900 |
| 2995 | [10.0967.0558_GT] Phẫu thuật lấy bỏ u xương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.338.600 | 3.338.600 | 3.338.600 |
| 2996 | [10.0968.0553] Phẫu thuật ghép xương tự thân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.105.100 | 5.105.100 | 5.105.100 |
| 2997 | [10.0968.0553_GT] Phẫu thuật ghép xương tự thân | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.357.800 | 4.357.800 | 4.357.800 |
| 2998 | [10.0969.0553] Phẫu thuật ghép xương nhân tạo | Phẫu Thuật - Loại 2 | 5.105.100 | 5.105.100 | 5.105.100 |
| 2999 | [10.0969.0553_GT] Phẫu thuật ghép xương nhân tạo | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.357.800 | 4.357.800 | 4.357.800 |
| 3000 | [10.0971.0558] Lấy u xương (ghép xi măng) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.085.900 | 4.085.900 | 4.085.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 150/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.