Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3081 | [10.1020.0525] Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | Bó bột | 372.700 | 372.700 | 372.700 |
| 3082 | [10.1020.0526] *Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Bó bột | 300.100 | 300.100 | 300.100 |
| 3083 | [10.1021.0525] *Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | Bó bột | 372.700 | 372.700 | 372.700 |
| 3084 | [10.1021.0526] Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột tự cán] | Bó bột | 300.100 | 300.100 | 300.100 |
| 3085 | [10.1022.0519] Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | Bó bột | 257.000 | 257.000 | 257.000 |
| 3086 | [10.1022.0520] Nắn, bó bột gãy xương chày [bột tự cán] | Bó bột | 192.400 | 192.400 | 192.400 |
| 3087 | [10.1023.0532] *Nắn, bó bột gãy xương gót | Bó bột | 167.000 | 167.000 | 167.000 |
| 3088 | [10.1024.0519] *Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | Bó bột | 257.000 | 257.000 | 257.000 |
| 3089 | [10.1024.0520] Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột tự cán] | Bó bột | 192.400 | 192.400 | 192.400 |
| 3090 | [10.1025.0517] *Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] | Bó bột | 342.000 | 342.000 | 342.000 |
| 3091 | [10.1025.0518] Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột tự cán] | Bó bột | 187.000 | 187.000 | 187.000 |
| 3092 | [10.1026.0525] Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] | Bó bột | 372.700 | 372.700 | 372.700 |
| 3093 | [10.1026.0526] *Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột tự cán] | Bó bột | 300.100 | 300.100 | 300.100 |
| 3094 | [10.1027.0521] Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] | Bó bột | 372.700 | 372.700 | 372.700 |
| 3095 | [10.1028.0519] *Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Bó bột | 257.000 | 257.000 | 257.000 |
| 3096 | [10.1028.0520] *Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột tự cán] | Bó bột | 192.400 | 192.400 | 192.400 |
| 3097 | [10.1029.0515] *Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | Bó bột | 434.600 | 434.600 | 434.600 |
| 3098 | [10.1029.0516] Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột tự cán] | Bó bột | 256.600 | 256.600 | 256.600 |
| 3099 | [10.1031.0513] Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | Bó bột | 282.000 | 282.000 | 282.000 |
| 3100 | [10.1031.0514] *Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột tự cán] | Bó bột | 182.000 | 182.000 | 182.000 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 155/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.