Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3101 | [10.1037.0556] Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.102.500 | 4.102.500 | 4.102.500 |
| 3102 | [10.1038.0566] Kết hợp xương nẹp vít cột sống cổ lối sau | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.592.600 | 5.592.600 | 5.592.600 |
| 3103 | [10.1039.0553] Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.105.100 | 5.105.100 | 5.105.100 |
| 3104 | [10.1039.0553_GT] Phẫu thuật ghép xương trong chấn thương cột sống cổ | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.357.800 | 4.357.800 | 4.357.800 |
| 3105 | [10.1041.0369] Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.969.100 | 4.969.100 | 4.969.100 |
| 3106 | [10.1042.0581] Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.712.200 | 5.712.200 | 5.712.200 |
| 3107 | [10.1044.0581] Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.712.200 | 5.712.200 | 5.712.200 |
| 3108 | [10.1045.0569] Phẫu thuật cắt thân đốt sống, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACCF) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.245.700 | 6.245.700 | 6.245.700 |
| 3109 | [10.1046.0566] Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định cột sống cổ (ACDF) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.592.600 | 5.592.600 | 5.592.600 |
| 3110 | [10.1047.0369] Phẫu thuật cắt chéo thân đốt sống cổ đường trước | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 4.969.100 | 4.969.100 | 4.969.100 |
| 3111 | [10.1048.0369] Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.969.100 | 4.969.100 | 4.969.100 |
| 3112 | [10.1049.0566] Phẫu thuật trượt bản lề cổ chẩm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.592.600 | 5.592.600 | 5.592.600 |
| 3113 | [10.1051.0369] Phẫu thuật nang Tarlov | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.969.100 | 4.969.100 | 4.969.100 |
| 3114 | [10.1053.0369] Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.969.100 | 4.969.100 | 4.969.100 |
| 3115 | [10.1054.0369] Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 4.969.100 | 4.969.100 | 4.969.100 |
| 3116 | [10.1056.0565] Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.856.300 | 9.856.300 | 9.856.300 |
| 3117 | [10.1057.0565] Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.856.300 | 9.856.300 | 9.856.300 |
| 3118 | [10.1059.0565] Phẫu thuật chỉnh gù cột sống đường trước và hàn khớp | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.856.300 | 9.856.300 | 9.856.300 |
| 3119 | [10.1060.0369] Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.969.100 | 4.969.100 | 4.969.100 |
| 3120 | [10.1061.0569] Lấy bỏ thân đốt sống ngực và ghép xương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.245.700 | 6.245.700 | 6.245.700 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 156/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.