Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
3261 [11.0107.1135_GT] Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết Phẫu Thuật - Loại 3 3.103.400 3.103.400 3.103.400
3262 [11.0109.1136] Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng Phẫu Thuật - Loại 1 5.363.900 5.363.900 5.363.900
3263 [11.0111.1137] Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng Phẫu Thuật - Loại 1 4.034.300 4.034.300 4.034.300
3264 [11.0112.1137] Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng Phẫu Thuật - Loại 1 4.034.300 4.034.300 4.034.300
3265 [11.0113.1137] Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng Phẫu Thuật - Loại 1 4.034.300 4.034.300 4.034.300
3266 [11.0115.1137] Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng Phẫu Thuật - Loại 1 4.034.300 4.034.300 4.034.300
3267 [11.0116.0199] Thay băng điều trị vết thương mạn tính Thủ Thuật - Loại 3 279.500 279.500 279.500
3268 [11.0124.0253] Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc Thủ Thuật - Loại 3 48.700 48.700 48.700
3269 [12.0002.1044] Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Phẫu Thuật - Loại 3 771.000 771.000 771.000
3270 [12.0003.1045] Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm Phẫu Thuật - Loại 3 1.208.800 1.208.800 1.208.800
3271 [12.0004.0834] Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm Phẫu Thuật - Loại 3 1.322.100 1.322.100 1.322.100
3272 [12.0006.1044] Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Phẫu Thuật - Loại 3 771.000 771.000 771.000
3273 [12.0007.1045] Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm Phẫu Thuật - Loại 3 1.208.800 1.208.800 1.208.800
3274 [12.0008.0834] Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm Phẫu Thuật - Loại 3 1.322.100 1.322.100 1.322.100
3275 [12.0010.1049] Cắt các u lành vùng cổ Phẫu Thuật - Loại 3 2.928.100 2.928.100 2.928.100
3276 [12.0011.1190] Cắt các u lành tuyến giáp Phẫu Thuật - Loại 3 2.140.700 2.140.700 2.140.700
3277 [12.0012.1048] Cắt các u nang giáp móng Phẫu Thuật - Loại 3 2.289.300 2.289.300 2.289.300
3278 [12.0013.0834] Cắt các u nang mang Phẫu Thuật - Loại 3 1.322.100 1.322.100 1.322.100
3279 [12.0014.0945] Cắt các u ác tuyến mang tai Phẫu Thuật - Loại 3 4.944.000 4.944.000 4.944.000
3280 [12.0015.0356] Cắt các u ác tuyến giáp [có dùng dao siêu âm] Phẫu Thuật - Loại 3 6.955.600 6.955.600 6.955.600

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 164/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.