Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
3281 [12.0015.0357] Cắt các u ác tuyến giáp [không dùng dao siêu âm] Phẫu Thuật - Loại 3 4.561.600 4.561.600 4.561.600
3282 [12.0016.0944] Cắt các u ác tuyến dưới hàm Phẫu Thuật - Loại 3 4.944.000 4.944.000 4.944.000
3283 [12.0045.1049] Cắt u cơ vùng hàm mặt Phẫu Thuật - Loại 1 2.928.100 2.928.100 2.928.100
3284 [12.0047.1061] Cắt u vùng hàm mặt phức tạp Phẫu Thuật - Loại 3 3.331.900 3.331.900 3.331.900
3285 [12.0048.1181] Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm và hạch cổ Phẫu Thuật - Loại 3 8.570.200 8.570.200 8.570.200
3286 [12.0049.1181] Cắt ung thư vùng hàm mặt có nạo vét hạch dưới hàm, hạch cổ và tạo hình bằng vạt tại chỗ Phẫu Thuật - Loại 3 8.570.200 8.570.200 8.570.200
3287 [12.0053.1189] Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng vạt tại chỗ Phẫu Thuật - Loại 3 3.300.700 3.300.700 3.300.700
3288 [12.0054.1189] Cắt ung thư niêm mạc miệng và tạo hình bằng ghép da hoặc niêm mạc Phẫu Thuật - Loại 3 3.300.700 3.300.700 3.300.700
3289 [12.0057.1061] Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 3.331.900 3.331.900 3.331.900
3290 [12.0062.0834] Cắt u sắc tố vùng hàm mặt Phẫu Thuật - Loại 2 1.322.100 1.322.100 1.322.100
3291 [12.0063.1181] Cắt ung thư da vùng hàm mặt và tạo hình bằng vạt tại chỗ Phẫu Thuật - Loại 3 8.570.200 8.570.200 8.570.200
3292 [12.0064.1046] Cắt nang vùng sàn miệng Phẫu Thuật - Loại 1 3.078.100 3.078.100 3.078.100
3293 [12.0065.0944] Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm Phẫu Thuật - Loại 1 4.944.000 4.944.000 4.944.000
3294 [12.0068.0834] Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Phẫu Thuật - Loại 3 1.322.100 1.322.100 1.322.100
3295 [12.0069.0834] Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm Phẫu Thuật - Loại 3 1.322.100 1.322.100 1.322.100
3296 [12.0070.1039] Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Phẫu Thuật - Loại 2 521.000 521.000 521.000
3297 [12.0071.1038] Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Phẫu Thuật - Loại 2 952.100 952.100 952.100
3298 [12.0072.1047] Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Phẫu Thuật - Loại 1 3.228.100 3.228.100 3.228.100
3299 [12.0073.1047] Cắt nang xương hàm khó Phẫu Thuật - Loại 1 3.228.100 3.228.100 3.228.100
3300 [12.0074.1037] Cắt u nang men răng, ghép xương Phẫu Thuật - Loại 1 1.172.800 1.172.800 1.172.800

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 165/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.