Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
3301 [12.0075.1063] Cắt bỏ u xương thái dương - tạo hình vạt cơ da Phẫu Thuật - Loại 1 3.638.600 3.638.600 3.638.600
3302 [12.0077.0834] Cắt u môi lành tính có tạo hình Phẫu Thuật - Loại 1 1.322.100 1.322.100 1.322.100
3303 [12.0078.0834] Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm Phẫu Thuật - Loại 1 1.322.100 1.322.100 1.322.100
3304 [12.0079.0834] Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm Phẫu Thuật - Loại 3 1.322.100 1.322.100 1.322.100
3305 [12.0082.0945] Cắt toàn bộ tuyến mang tai bảo tồn dây thần kinh VII Phẫu Thuật - Loại 1 4.944.000 4.944.000 4.944.000
3306 [12.0083.1040] Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm Phẫu Thuật - Loại 2 481.000 481.000 481.000
3307 [12.0084.1039] Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên Phẫu Thuật - Loại 1 521.000 521.000 521.000
3308 [12.0085.1039] Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm Phẫu Thuật - Loại 1 521.000 521.000 521.000
3309 [12.0086.0944] Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm [cắt tuyến] Phẫu Thuật - Loại 1 4.944.000 4.944.000 4.944.000
3310 [12.0086.1060] Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm [cắt u lành tính] Phẫu Thuật - Loại 1 3.397.900 3.397.900 3.397.900
3311 [12.0087.1060] Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi [cắt u lành tính] Phẫu Thuật - Loại 1 3.397.900 3.397.900 3.397.900
3312 [12.0088.0944] Cắt u tuyến nước bọt phụ [cắt tuyến] Phẫu Thuật - Loại 1 4.944.000 4.944.000 4.944.000
3313 [12.0088.1060] Cắt u tuyến nước bọt phụ [cắt u lành tính] Phẫu Thuật - Loại 1 3.397.900 3.397.900 3.397.900
3314 [12.0089.0945] Cắt u tuyến nước bọt mang tai Phẫu Thuật - Loại 3 4.944.000 4.944.000 4.944.000
3315 [12.0090.1060] Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm Phẫu Thuật - Loại 1 3.397.900 3.397.900 3.397.900
3316 [12.0091.0909] Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] Phẫu Thuật - Loại 2 1.385.400 1.385.400 1.385.400
3317 [12.0091.0910] Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] Phẫu Thuật - Loại 2 874.800 874.800 874.800
3318 [12.0092.0909] Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] Phẫu Thuật - Loại 2 1.385.400 1.385.400 1.385.400
3319 [12.0092.0910] Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] Phẫu Thuật - Loại 2 874.800 874.800 874.800
3320 [12.0093.0915] Vét hạch cổ bảo tồn Phẫu Thuật - Loại 3 4.287.100 4.287.100 0

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 166/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.