Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3341 | [12.0156.0488_GT] Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn [gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.908.400 | 2.908.400 | 2.908.400 |
| 3342 | [12.0156.0915] Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 2 bên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 0 |
| 3343 | [12.0159.1063] Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.638.600 | 3.638.600 | 3.638.600 |
| 3344 | [12.0161.0874] Cắt polyp ống tai [gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.122.100 | 2.122.100 | 2.122.100 |
| 3345 | [12.0161.0875] Cắt polyp ống tai [gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 634.500 | 634.500 | 634.500 |
| 3346 | [12.0162.0918] Cắt polyp mũi | Phẫu Thuật - Loại 2 | 705.900 | 705.900 | 705.900 |
| 3347 | [12.0164.0898] Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm | Thủ Thuật - Loại 3 | 27.500 | 27.500 | 27.500 |
| 3348 | [12.0165.0989] *Súc rửa vòm họng trong xạ trị | Thủ Thuật - Loại 3 | 34.500 | 34.500 | 34.500 |
| 3349 | [12.0166.0400] Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.595.500 | 3.595.500 | 3.595.500 |
| 3350 | [12.0166.0400_GT] Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.718.800 | 2.718.800 | 2.718.800 |
| 3351 | [12.0167.0558] Cắt u xương sườn 1 xương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.085.900 | 4.085.900 | 4.085.900 |
| 3352 | [12.0167.0558_GT] Cắt u xương sườn 1 xương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.338.600 | 3.338.600 | 3.338.600 |
| 3353 | [12.0168.0411] Phẫu thuật cắt u sụn phế quản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 7.392.200 | 7.392.200 | 7.392.200 |
| 3354 | [12.0169.0400] Phẫu thuật bóc kén màng phổi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.595.500 | 3.595.500 | 3.595.500 |
| 3355 | [12.0169.0400_GT] Phẫu thuật bóc kén màng phổi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.718.800 | 2.718.800 | 2.718.800 |
| 3356 | [12.0170.0400] Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.595.500 | 3.595.500 | 3.595.500 |
| 3357 | [12.0170.0400_GT] Phẫu thuật bóc kén trong nhu mô phổi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.718.800 | 2.718.800 | 2.718.800 |
| 3358 | [12.0171.0400] Phẫu thuật cắt kén khí phổi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.595.500 | 3.595.500 | 3.595.500 |
| 3359 | [12.0171.0400_GT] Phẫu thuật cắt kén khí phổi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.718.800 | 2.718.800 | 2.718.800 |
| 3360 | [12.0172.0583] Phẫu thuật bóc u thành ngực | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.396.200 | 2.396.200 | 2.396.200 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 168/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.