Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3361 | [12.0173.0558] Cắt u xương sườn nhiều xương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.085.900 | 4.085.900 | 4.085.900 |
| 3362 | [12.0173.0558_GT] Cắt u xương sườn nhiều xương | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.338.600 | 3.338.600 | 3.338.600 |
| 3363 | [12.0178.0411] Cắt u nang phổi hoặc u nang phế quản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 7.392.200 | 7.392.200 | 7.392.200 |
| 3364 | [12.0185.0408] Cắt thùy phổi hoặc cắt một bên phổi kèm một mảng thành ngực | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.583.300 | 9.583.300 | 9.583.300 |
| 3365 | [12.0186.0408] Cắt phổi và màng phổi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.583.300 | 9.583.300 | 9.583.300 |
| 3366 | [12.0190.0583] Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.396.200 | 2.396.200 | 2.396.200 |
| 3367 | [12.0191.0407] Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.311.900 | 3.311.900 | 3.311.900 |
| 3368 | [12.0191.0407_GT] Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.436.100 | 2.436.100 | 2.436.100 |
| 3369 | [12.0194.1189] Phẫu thuật vét hạch nách | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.300.700 | 3.300.700 | 3.300.700 |
| 3370 | [12.0195.0441] Cắt u lành thực quản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.024.400 | 6.024.400 | 6.024.400 |
| 3371 | [12.0199.0449] Cắt dạ dày do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.208.300 | 8.208.300 | 8.208.300 |
| 3372 | [12.0200.0448] Cắt bán phần hoặc gần toàn bộ dạ dày cực dưới do ung thư kèm vét hạch hệ thống Di hoặc D2 | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.495.300 | 5.495.300 | 5.495.300 |
| 3373 | [12.0201.0449] Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư và vét hạch hệ thống | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.208.300 | 8.208.300 | 8.208.300 |
| 3374 | [12.0202.0449] Cắt toàn bộ dạ dày do ung thư tạo hình bằng đoạn ruột non | Phẫu Thuật - Loại 3 | 8.208.300 | 8.208.300 | 8.208.300 |
| 3375 | [12.0206.0454] Cắt lại đại tràng do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.941.100 | 4.941.100 | 4.941.100 |
| 3376 | [12.0210.0460] Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 7.639.200 | 7.639.200 | 7.639.200 |
| 3377 | [12.0214.1184] Cắt từ 3 tạng trở lên trong điều trị ung thư tiêu hóa | Phẫu Thuật - Loại 3 | 9.970.200 | 9.970.200 | 9.970.200 |
| 3378 | [12.0215.0491] Làm hậu môn nhân tạo | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.683.900 | 2.683.900 | 2.683.900 |
| 3379 | [12.0215.0491_GT] Làm hậu môn nhân tạo | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.276.100 | 2.276.100 | 2.276.100 |
| 3380 | [12.0216.0487] Cắt u sau phúc mạc | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.419.200 | 6.419.200 | 6.419.200 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 169/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.