Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3381 | [12.0229.0062] Đốt nhiệt sóng cao tần điều trị ung thư gan | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.876.600 | 1.876.600 | 1.876.600 |
| 3382 | [12.0232.0087] Tiêm cồn tuyệt đối vào u gan qua siêu âm | Thủ Thuật - Loại 3 | 171.900 | 171.900 | 171.900 |
| 3383 | [12.0234.0471] Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.861.600 | 5.861.600 | 5.861.600 |
| 3384 | [12.0236.0481] Nối mật - hỗng tràng do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.870.100 | 4.870.100 | 4.870.100 |
| 3385 | [12.0239.0486] Cắt đuôi tụy và cắt lách | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.955.100 | 4.955.100 | 4.955.100 |
| 3386 | [12.0240.0482] Cắt bỏ khối u tá tụy | Phẫu Thuật - Loại 3 | 11.801.200 | 11.801.200 | 11.801.200 |
| 3387 | [12.0241.0486] Cắt thân và đuôi tụy | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.955.100 | 4.955.100 | 4.955.100 |
| 3388 | [12.0243.0425] Cắt u bàng quang đường trên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.140.200 | 6.140.200 | 6.140.200 |
| 3389 | [12.0243.0425_GT] Cắt u bàng quang đường trên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.734.100 | 4.734.100 | 4.734.100 |
| 3390 | [12.0252.0434] Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.621.100 | 4.621.100 | 4.621.100 |
| 3391 | [12.0252.0434_GT] Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.676.400 | 3.676.400 | 3.676.400 |
| 3392 | [12.0253.0434] Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.621.100 | 4.621.100 | 4.621.100 |
| 3393 | [12.0253.0434_GT] Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư + nạo vét hạch bẹn hai bên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.676.400 | 3.676.400 | 3.676.400 |
| 3394 | [12.0254.0592] Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.158.300 | 4.158.300 | 4.158.300 |
| 3395 | [12.0254.0592_GT] Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.387.300 | 3.387.300 | 3.387.300 |
| 3396 | [12.0255.0598] Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | Phẫu Thuật - Loại 3 | 6.815.100 | 6.815.100 | 6.815.100 |
| 3397 | [12.0255.0598_GT] Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung | Phẫu Thuật - Loại 3 | 5.932.700 | 5.932.700 | 5.932.700 |
| 3398 | [12.0256.0582] Cắt u thận lành | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.433.300 | 3.433.300 | 3.433.300 |
| 3399 | [12.0257.0416] Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.703.100 | 4.703.100 | 4.703.100 |
| 3400 | [12.0257.0416_GT] Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.578.400 | 3.578.400 | 3.578.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 170/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.