Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3521 | [13.0017.0652] Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.849.400 | 4.849.400 | 4.849.400 |
| 3522 | [13.0017.0652_GT] Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.576.400 | 3.576.400 | 3.576.400 |
| 3523 | [13.0018.0625] Khâu tử cung do nạo thủng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.054.800 | 3.054.800 | 3.054.800 |
| 3524 | [13.0018.0625_GT] Khâu tử cung do nạo thủng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.475.900 | 2.475.900 | 2.475.900 |
| 3525 | [13.0019.0618] Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng | Thủ Thuật - Loại 3 | 682.500 | 682.500 | 682.500 |
| 3526 | [13.0023.2023] Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
| 3527 | [13.0024.0613] Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.191.900 | 1.191.900 | 1.191.900 |
| 3528 | [13.0025.0638] Nội xoay thai | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.472.000 | 1.472.000 | 1.472.000 |
| 3529 | [13.0026.0615] Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.510.300 | 1.510.300 | 1.510.300 |
| 3530 | [13.0030.0623] Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.663.600 | 1.663.600 | 1.663.600 |
| 3531 | [13.0031.0727] Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | Thủ Thuật - Loại 3 | 700.200 | 700.200 | 700.200 |
| 3532 | [13.0032.0632] Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.501.900 | 2.501.900 | 2.501.900 |
| 3533 | [13.0032.0632_GT] Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.959.100 | 1.959.100 | 1.959.100 |
| 3534 | [13.0033.0614] Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Thủ Thuật - Loại 2 | 786.700 | 786.700 | 786.700 |
| 3535 | [13.0040.0629] Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 94.600 | 94.600 | 94.600 |
| 3536 | [13.0043.0713] Sinh thiết gai rau | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.182.500 | 1.182.500 | 1.182.500 |
| 3537 | [13.0044.0621] Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.951.800 | 2.951.800 | 2.951.800 |
| 3538 | [13.0044.0621_GT] Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.990.200 | 1.990.200 | 1.990.200 |
| 3539 | [13.0045.0622] Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | Thủ Thuật - Loại 3 | 2.520.200 | 2.520.200 | 2.520.200 |
| 3540 | [13.0048.0640] Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Thủ Thuật - Loại 3 | 313.500 | 313.500 | 313.500 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 177/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.