Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
3641 [13.0172.0653] Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Phẫu Thuật - Loại 2 3.135.800 3.135.800 3.135.800
3642 [13.0172.0653_GT] Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Phẫu Thuật - Loại 3 2.595.700 2.595.700 2.595.700
3643 [13.0173.0714] Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú Thủ Thuật - Thăm dò chức năng 2.367.500 2.367.500 2.367.500
3644 [13.0174.0653] Cắt u vú lành tính Phẫu Thuật - Loại 3 3.135.800 3.135.800 3.135.800
3645 [13.0174.0653_GT] Cắt u vú lành tính Phẫu Thuật - Loại 3 2.595.700 2.595.700 2.595.700
3646 [13.0175.0591] Bóc nhân xơ vú Thủ Thuật - Loại 3 1.079.400 1.079.400 1.079.400
3647 [13.0183.0099] Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh Thủ Thuật - Loại 3 685.500 685.500 685.500
3648 [13.0187.0209] Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] Thủ Thuật - Thăm dò chức năng 625.000 625.000 625.000
3649 [13.0188.0083] Chọc dò tủy sống sơ sinh Thủ Thuật - Loại 3 126.900 126.900 126.900
3650 [13.0191.0079] Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh Thủ Thuật - Loại 3 162.900 162.900 162.900
3651 [13.0192.0103] Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh Thủ Thuật - Thăm dò chức năng 101.800 101.800 101.800
3652 [13.0193.0159] Rửa dạ dày sơ sinh Thủ Thuật - Loại 3 152.000 152.000 152.000
3653 [13.0195.0094] Dẫn lưu màng phổi sơ sinh Thủ Thuật - Loại 3 628.500 628.500 628.500
3654 [13.0199.0211] Đặt sonde hậu môn sơ sinh Thủ Thuật - Thăm dò chức năng 92.400 92.400 92.400
3655 [13.0200.0074] Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh Thủ Thuật - Loại 2 248.500 248.500 0
3656 [13.0221.0695] Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng Phẫu Thuật - Loại 1 5.970.800 5.970.800 5.970.800
3657 [13.0222.0631] Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Phẫu Thuật - Loại 2 3.191.500 3.191.500 3.191.500
3658 [13.0222.0631_GT] Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Phẫu Thuật - Loại 2 2.455.100 2.455.100 2.455.100
3659 [13.0223.0700] Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ Phẫu Thuật - Loại 1 5.186.800 5.186.800 5.186.800
3660 [13.0224.0631] Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Phẫu Thuật - Loại 2 3.191.500 3.191.500 3.191.500

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 183/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.