Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
3661 [13.0224.0631_GT] Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Phẫu Thuật - Loại 2 2.455.100 2.455.100 2.455.100
3662 [13.0229.0643] Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần Thủ Thuật - Thăm dò chức năng 352.300 352.300 352.300
3663 [13.0231.0643] Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần Thủ Thuật - Loại 2 352.300 352.300 352.300
3664 [13.0233.0642] Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 Thủ Thuật - Loại 3 1.265.200 1.265.200 1.265.200
3665 [13.0235.0727] Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ Thủ Thuật - Loại 3 700.200 700.200 700.200
3666 [13.0237.0620] Hút thai dưới siêu âm Thủ Thuật - Loại 3 522.000 522.000 522.000
3667 [13.0238.0648] Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Thủ Thuật - Loại 3 429.500 429.500 429.500
3668 [13.0239.0645] Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần Thủ Thuật - Loại 2 199.700 199.700 199.700
3669 [13.0241.0644] Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Thủ Thuật - Loại 3 450.000 450.000 450.000
3670 [13.27] Khám Phụ sản Công khám 50.600 50.600 50.600
3671 [14.0024.0831] Tháo đai độn củng mạc Phẫu Thuật - Loại 2 1.746.900 1.746.900 1.746.900
3672 [14.0044.0833] Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao có hoặc không đặt IOL Phẫu Thuật - Loại 1 1.722.100 1.722.100 1.722.100
3673 [14.0065.0824] Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Phẫu Thuật - Loại 2 930.200 930.200 930.200
3674 [14.0066.0808] Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học [gây mê] Phẫu Thuật - Loại 2 1.632.200 1.632.200 1.632.200
3675 [14.0071.0781] Lấy dị vật hốc mắt Phẫu Thuật - Loại 2 1.013.600 1.013.600 1.013.600
3676 [14.0073.0783] Lấy dị vật tiền phòng Phẫu Thuật - Loại 1 1.244.100 1.244.100 1.244.100
3677 [14.0074.0733] Lấy dị vật nội nhãn bằng nam châm Phẫu Thuật - Loại 1 1.322.100 1.322.100 1.322.100
3678 [14.0083.0836] Cắt u da mi không ghép Phẫu Thuật - Loại 3 812.100 812.100 812.100
3679 [14.0084.0836] Cắt u mi cả bề dày không ghép Phẫu Thuật - Loại 2 812.100 812.100 812.100
3680 [14.0085.0834] Cắt u da mi có trượt lông mi, vạt da, hay ghép da Phẫu Thuật - Loại 1 1.322.100 1.322.100 1.322.100

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 184/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.