Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3681 | [14.0088.0736] Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.252.600 | 1.252.600 | 1.252.600 |
| 3682 | [14.0089.0736] Cắt u kết mạc, giác mạc có ghép kết mạc, màng ối hoặc giác mạc | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.252.600 | 1.252.600 | 1.252.600 |
| 3683 | [14.0097.0837] Nạo vét tổ chức hốc mắt | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 1.322.100 | 1.322.100 | 1.322.100 |
| 3684 | [14.0098.0739] Trích mủ mắt | Phẫu Thuật - Loại 3 | 510.700 | 510.700 | 510.700 |
| 3685 | [14.0109.0818] Phẫu thuật lác thông thường [1 mắt] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 830.200 | 830.200 | 830.200 |
| 3686 | [14.0109.0819] Phẫu thuật lác thông thường [2 mắt] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.220.300 | 1.220.300 | 1.220.300 |
| 3687 | [14.0111.0075] Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | Thủ Thuật - Loại 3 | 40.300 | 40.300 | 40.300 |
| 3688 | [14.0112.0075] Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Thủ Thuật - Loại 3 | 40.300 | 40.300 | 40.300 |
| 3689 | [14.0116.0075] Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | Thủ Thuật - Loại 3 | 40.300 | 40.300 | 40.300 |
| 3690 | [14.0118.0826] Phẫu thuật rút ngắn cơ nâng mi trên điều trị sụp mi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.402.600 | 1.402.600 | 1.402.600 |
| 3691 | [14.0125.0829] Phẫu thuật tạo hình nếp mi [1 mắt] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 930.200 | 930.200 | 930.200 |
| 3692 | [14.0135.0816] Phẫu thuật Epicanthus | Phẫu Thuật - Loại 2 | 930.200 | 930.200 | 930.200 |
| 3693 | [14.0136.0817] Phẫu thuật mở rộng khe mi | Phẫu Thuật - Loại 2 | 763.600 | 763.600 | 763.600 |
| 3694 | [14.0137.0817] Phẫu thuật hẹp khe mi | Phẫu Thuật - Loại 2 | 763.600 | 763.600 | 763.600 |
| 3695 | [14.0145.0810] Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên | Phẫu Thuật - Loại 2 | 570.300 | 570.300 | 570.300 |
| 3696 | [14.0149.0841] Mở góc tiền phòng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.244.100 | 1.244.100 | 1.244.100 |
| 3697 | [14.0150.0805] Mở bè có hoặc không cắt bè | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.202.600 | 1.202.600 | 1.202.600 |
| 3698 | [14.0155.0762] Sửa vá sẹo bọng bằng kết mạc, màng ối, củng mạc | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.130.200 | 1.130.200 | 1.130.200 |
| 3699 | [14.0162.0796] Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | Phẫu Thuật - Loại 2 | 830.200 | 830.200 | 830.200 |
| 3700 | [14.0163.0796] Rửa chất nhân tiền phòng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 830.200 | 830.200 | 830.200 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 185/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.