Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3701 | [14.0167.0738] Cắt bỏ chắp có bọc | Thủ Thuật - Loại 3 | 85.500 | 85.500 | 85.500 |
| 3702 | [14.0168.0764] Khâu cò mi, tháo cò | Phẫu Thuật - Loại 3 | 452.400 | 452.400 | 452.400 |
| 3703 | [14.0169.0738] Trích dẫn lưu túi lệ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 85.500 | 85.500 | 85.500 |
| 3704 | [14.0171.0769] *Khâu da mi đơn giản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 897.100 | 897.100 | 897.100 |
| 3705 | [14.0172.0772] *Khâu phục hồi bờ mi | Phẫu Thuật - Loại 2 | 813.600 | 813.600 | 813.600 |
| 3706 | [14.0174.0773] Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.043.500 | 1.043.500 | 1.043.500 |
| 3707 | [14.0175.0839] Khâu phủ kết mạc | Phẫu Thuật - Loại 2 | 698.800 | 698.800 | 698.800 |
| 3708 | [14.0176.0770] Khâu giác mạc [đơn thuần] | Phẫu Thuật - Loại 1 | 799.600 | 799.600 | 799.600 |
| 3709 | [14.0176.0771] Khâu giác mạc [phức tạp] | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.244.100 | 1.244.100 | 1.244.100 |
| 3710 | [14.0177.0765] Khâu củng mạc [đơn thuần] | Phẫu Thuật - Loại 1 | 849.600 | 849.600 | 849.600 |
| 3711 | [14.0177.0767] Khâu củng mạc [phức tạp] | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.244.100 | 1.244.100 | 1.244.100 |
| 3712 | [14.0178.0767] Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.244.100 | 1.244.100 | 1.244.100 |
| 3713 | [14.0179.0770] Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc | Phẫu Thuật - Loại 1 | 799.600 | 799.600 | 799.600 |
| 3714 | [14.0180.0805] Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | Phẫu Thuật - Loại 1 | 1.202.600 | 1.202.600 | 1.202.600 |
| 3715 | [14.0185.0798] Múc nội nhãn | Phẫu Thuật - Loại 2 | 599.800 | 599.800 | 599.800 |
| 3716 | [14.0187.0788] Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.351.400 | 1.351.400 | 1.351.400 |
| 3717 | [14.0187.0789] Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 698.800 | 698.800 | 698.800 |
| 3718 | [14.0187.0790] Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.572.200 | 1.572.200 | 1.572.200 |
| 3719 | [14.0187.0791] Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 935.200 | 935.200 | 935.200 |
| 3720 | [14.0187.0792] Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.188.600 | 1.188.600 | 1.188.600 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 186/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.