Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3721 | [14.0187.0793] Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.833.000 | 1.833.000 | 1.833.000 |
| 3722 | [14.0187.0794] Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.068.800 | 2.068.800 | 2.068.800 |
| 3723 | [14.0187.0795] Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.387.000 | 1.387.000 | 1.387.000 |
| 3724 | [14.0188.0788] Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.351.400 | 1.351.400 | 1.351.400 |
| 3725 | [14.0188.0789] Phẫu thuật quặm tái phát [1 mi - gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 698.800 | 698.800 | 698.800 |
| 3726 | [14.0188.0790] Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.572.200 | 1.572.200 | 1.572.200 |
| 3727 | [14.0188.0791] Phẫu thuật quặm tái phát [2 mi - gây tê ] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 935.200 | 935.200 | 935.200 |
| 3728 | [14.0188.0792] Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.188.600 | 1.188.600 | 1.188.600 |
| 3729 | [14.0188.0793] Phẫu thuật quặm tái phát [3 mi - gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.833.000 | 1.833.000 | 1.833.000 |
| 3730 | [14.0188.0794] Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.068.800 | 2.068.800 | 2.068.800 |
| 3731 | [14.0188.0795] Phẫu thuật quặm tái phát [4 mi - gây tê ] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.387.000 | 1.387.000 | 1.387.000 |
| 3732 | [14.0192.0075] Cắt chỉ khâu giác mạc | Thủ Thuật - Loại 3 | 40.300 | 40.300 | 40.300 |
| 3733 | [14.0193.0856] Tiêm dưới kết mạc | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
| 3734 | [14.0194.0857] Tiêm cạnh nhãn cầu | Thủ Thuật - Loại 3 | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
| 3735 | [14.0195.0857] Tiêm hậu nhãn cầu | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 55.000 | 55.000 | 55.000 |
| 3736 | [14.0197.0854] *Bơm thông lệ đạo [2 mắt] | Thủ Thuật - Loại 3 | 105.800 | 105.800 | 105.800 |
| 3737 | [14.0197.0855] *Bơm thông lệ đạo [1 mắt] | Thủ Thuật - Loại 3 | 65.100 | 65.100 | 65.100 |
| 3738 | [14.0200.0782] *Lấy dị vật kết mạc | Thủ Thuật - Loại 3 | 71.500 | 71.500 | 71.500 |
| 3739 | [14.0201.0769] Khâu kết mạc [gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 897.100 | 897.100 | 897.100 |
| 3740 | [14.0202.0785] Lấy calci kết mạc | Thủ Thuật - Loại 3 | 40.900 | 40.900 | 40.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 187/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.