Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3761 | [14.0254.0757] Đo thị trường chu biên | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 31.100 | 31.100 | 31.100 |
| 3762 | [14.0255.0755] *Đo nhãn áp | Thăm dò chức năng | 31.600 | 31.600 | 31.600 |
| 3763 | [14.0257.0848] *Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Thủ Thuật - Loại 3 | 33.600 | 33.600 | 33.600 |
| 3764 | [14.0259.0753] *Đo khúc xạ giác mạc | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 41.900 | 41.900 | 41.900 |
| 3765 | [14.0262.0751] *Đo độ lác | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 77.000 | 77.000 | 77.000 |
| 3766 | [14.30] Khám Mắt | Công khám | 50.600 | 50.600 | 50.600 |
| 3767 | [15.0007.0973] Phẫu thuật điều trị rò dịch não tủy ở tai | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 7.677.800 | 7.677.800 | 7.677.800 |
| 3768 | [15.0011.0950] Phẫu thuật giảm áp dây VII | Phẫu Thuật - Loại 1 | 7.551.300 | 7.551.300 | 7.551.300 |
| 3769 | [15.0014.0373] Phẫu thuật dẫn lưu não thất | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.474.500 | 4.474.500 | 4.474.500 |
| 3770 | [15.0015.0936] Phẫu thuật dẫn lưu áp xe não do tai | Phẫu Thuật - Loại 1 | 6.258.000 | 6.258.000 | 6.258.000 |
| 3771 | [15.0016.0987] Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.537.100 | 5.537.100 | 5.537.100 |
| 3772 | [15.0017.0987] Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.537.100 | 5.537.100 | 5.537.100 |
| 3773 | [15.0019.0986] Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.530.000 | 5.530.000 | 5.530.000 |
| 3774 | [15.0020.0911] Phẫu thuật xương chũm đơn thuần | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.058.900 | 4.058.900 | 4.058.900 |
| 3775 | [15.0021.0987] Phẫu thuật tiệt căn xương chũm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.537.100 | 5.537.100 | 5.537.100 |
| 3776 | [15.0022.0374] Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.201.900 | 5.201.900 | 5.201.900 |
| 3777 | [15.0023.0987] Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.537.100 | 5.537.100 | 5.537.100 |
| 3778 | [15.0024.0374] Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.201.900 | 5.201.900 | 5.201.900 |
| 3779 | [15.0025.0987] Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.537.100 | 5.537.100 | 5.537.100 |
| 3780 | [15.0026.0911] Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.058.900 | 4.058.900 | 4.058.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 189/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.