Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3821 | [15.0066.0999] Phẫu thuật nội soi thắt động mạch hàm trong | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 3.963.300 | 3.963.300 | 3.963.300 |
| 3822 | [15.0069.1001] Phẫu thuật dẫn lưu áp xe ổ mắt | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.646.800 | 1.646.800 | 1.646.800 |
| 3823 | [15.0070.0972] Phẫu thuật nội soi giảm áp ổ mắt | Phẫu Thuật - Loại 1 | 6.353.000 | 6.353.000 | 6.353.000 |
| 3824 | [15.0071.0972] Phẫu thuật nội soi giảm áp thần kinh thị giác | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 6.353.000 | 6.353.000 | 6.353.000 |
| 3825 | [15.0073.0973] Phẫu thuật nội soi bít lấp rò dịch não tủy ở mũi | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 7.677.800 | 7.677.800 | 7.677.800 |
| 3826 | [15.0074.1081] Phẫu thuật xoang trán đường ngoài (phẫu thuật Jacques) | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.078.100 | 3.078.100 | 3.078.100 |
| 3827 | [15.0075.0969] Phẫu thuật nội soi mở xoang trán | Phẫu Thuật - Loại 2 | 4.211.900 | 4.211.900 | 4.211.900 |
| 3828 | [15.0077.0978] Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.180.600 | 3.180.600 | 3.180.600 |
| 3829 | [15.0078.0978] Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.180.600 | 3.180.600 | 3.180.600 |
| 3830 | [15.0079.0969] Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm | Phẫu Thuật - Loại 2 | 4.211.900 | 4.211.900 | 4.211.900 |
| 3831 | [15.0081.0918] Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 705.900 | 705.900 | 705.900 |
| 3832 | [15.0081.0919] Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 489.500 | 489.500 | 489.500 |
| 3833 | [15.0082.0998] Phẫu thuật cắt polyp mũi bằng laser | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.391.900 | 3.391.900 | 3.391.900 |
| 3834 | [15.0084.0974] Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 9.076.600 | 9.076.600 | 9.076.600 |
| 3835 | [15.0085.0975] Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.244.100 | 5.244.100 | 5.244.100 |
| 3836 | [15.0086.1001] Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.646.800 | 1.646.800 | 1.646.800 |
| 3837 | [15.0090.0956] Phẫu thuật mở cạnh mũi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.244.100 | 5.244.100 | 5.244.100 |
| 3838 | [15.0090.0956_GT] Phẫu thuật mở cạnh mũi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.634.300 | 3.634.300 | 3.634.300 |
| 3839 | [15.0091.0961] Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang | Phẫu Thuật - Loại 1 | 9.611.800 | 9.611.800 | 9.611.800 |
| 3840 | [15.0093.0963] Phẫu thuật nội soi cắt u xơ mạch vòm mũi họng | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 9.151.800 | 9.151.800 | 9.151.800 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 192/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.