Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
3841 [15.0094.0958] Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng Phẫu Thuật - Loại 2 3.045.800 3.045.800 3.045.800
3842 [15.0097.0960] Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Phẫu Thuật - Loại 2 2.981.800 2.981.800 2.981.800
3843 [15.0097.0960_GT] Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Phẫu Thuật - Loại 2 2.033.900 2.033.900 2.033.900
3844 [15.0098.0929] Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang Phẫu Thuật - Loại 3 1.658.900 1.658.900 1.658.900
3845 [15.0099.1001] Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi Phẫu Thuật - Loại 2 1.646.800 1.646.800 1.646.800
3846 [15.0100.1001] Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi bằng laser Phẫu Thuật - Loại 2 1.646.800 1.646.800 1.646.800
3847 [15.0101.0969] Phẫu thuật tịt lỗ mũi sau bẩm sinh Phẫu Thuật - Loại 1 4.211.900 4.211.900 4.211.900
3848 [15.0102.0970] Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang Phẫu Thuật - Loại 2 3.526.900 3.526.900 3.526.900
3849 [15.0103.0942] Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa Phẫu Thuật - Loại 2 4.211.900 4.211.900 4.211.900
3850 [15.0104.0942] Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa Phẫu Thuật - Loại 2 4.211.900 4.211.900 4.211.900
3851 [15.0105.0969] Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới Phẫu Thuật - Loại 2 4.211.900 4.211.900 4.211.900
3852 [15.0106.0969] Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới Phẫu Thuật - Loại 2 4.211.900 4.211.900 4.211.900
3853 [15.0107.0969] Phẫu thuật cuốn mũi dưới bằng sóng cao tần Phẫu Thuật - Loại 3 4.211.900 4.211.900 4.211.900
3854 [15.0108.0969] Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng laser Phẫu Thuật - Loại 3 4.211.900 4.211.900 4.211.900
3855 [15.0109.0969] Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới Phẫu Thuật - Loại 3 4.211.900 4.211.900 4.211.900
3856 [15.0110.0970] Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi Phẫu Thuật - Loại 1 3.526.900 3.526.900 3.526.900
3857 [15.0111.0970] Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi Phẫu Thuật - Loại 1 3.526.900 3.526.900 3.526.900
3858 [15.0112.0970] Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn Phẫu Thuật - Loại 2 3.526.900 3.526.900 3.526.900
3859 [15.0113.0970] Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Phẫu Thuật - Loại 2 3.526.900 3.526.900 3.526.900
3860 [15.0114.0951] Phẫu thuật chấn thương xoang trán Phẫu Thuật - Loại 1 5.657.000 5.657.000 5.657.000

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 193/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.