Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3861 | [15.0116.0947] Phẫu thuật vỡ xoang hàm | Phẫu Thuật - Loại 2 | 5.657.000 | 5.657.000 | 5.657.000 |
| 3862 | [15.0117.1001] Phẫu thuật mở xoang hàm | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.646.800 | 1.646.800 | 1.646.800 |
| 3863 | [15.0118.0947] Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.657.000 | 5.657.000 | 5.657.000 |
| 3864 | [15.0122.0946] Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 9.076.600 | 9.076.600 | 9.076.600 |
| 3865 | [15.0123.0912] Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.804.100 | 2.804.100 | 2.804.100 |
| 3866 | [15.0124.0951] Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.657.000 | 5.657.000 | 5.657.000 |
| 3867 | [15.0125.1001] Phẫu thuật xoang hàm Caldwell-Luc | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.646.800 | 1.646.800 | 1.646.800 |
| 3868 | [15.0127.1002] Phẫu thuật mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.075.700 | 1.075.700 | 1.075.700 |
| 3869 | [15.0128.1002] Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.075.700 | 1.075.700 | 1.075.700 |
| 3870 | [15.0129.0921] Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm | Nội soi Tiêu hóa | 310.500 | 310.500 | 310.500 |
| 3871 | [15.0130.0922] Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 489.900 | 489.900 | 489.900 |
| 3872 | [15.0130.0923] Đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 705.500 | 705.500 | 705.500 |
| 3873 | [15.0131.0922] Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | Nội soi Tiêu hóa | 489.900 | 489.900 | 489.900 |
| 3874 | [15.0131.0923] Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây mê] | Nội soi Tiêu hóa | 705.500 | 705.500 | 705.500 |
| 3875 | [15.0132.0867] Bẻ cuốn mũi | Thủ Thuật - Loại 3 | 165.500 | 165.500 | 165.500 |
| 3876 | [15.0133.0867] Nội soi bẻ cuốn mũi dưới | Nội soi Tiêu hóa | 165.500 | 165.500 | 165.500 |
| 3877 | [15.0134.0912] Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.804.100 | 2.804.100 | 2.804.100 |
| 3878 | [15.0134.0913] Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.326.200 | 1.326.200 | 1.326.200 |
| 3879 | [15.0135.0168] Sinh thiết hốc mũi | Thủ Thuật - Loại 3 | 138.500 | 138.500 | 138.500 |
| 3880 | [15.0136.1005] Nội soi sinh thiết u hốc mũi | Nội soi Tiêu hóa | 321.400 | 321.400 | 321.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 194/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.