Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
3881 [15.0137.0931] Nội soi sinh thiết u vòm [gây mê] Nội soi Tiêu hóa 1.601.900 1.601.900 1.601.900
3882 [15.0137.0932] Nội soi sinh thiết u vòm [gây tê] Nội soi Tiêu hóa 545.500 545.500 545.500
3883 [15.0138.0920] Chọc rửa xoang hàm Thủ Thuật - Loại 3 310.500 310.500 310.500
3884 [15.0139.0897] *Phương pháp Proetz Thủ Thuật - Loại 3 69.300 69.300 69.300
3885 [15.0140.0916] *Nhét bấc mũi sau Thủ Thuật - Loại 3 139.000 139.000 139.000
3886 [15.0141.0916] *Nhét bấc mũi trước Thủ Thuật - Loại 3 139.000 139.000 139.000
3887 [15.0142.0868] *Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] Thủ Thuật - Loại 3 216.500 216.500 216.500
3888 [15.0143.0906] *Lấy dị vật mũi [gây mê] Thủ Thuật - Loại 3 705.500 705.500 705.500
3889 [15.0143.0907] *Lấy dị vật mũi [không gây mê] Thủ Thuật - Loại 3 213.900 213.900 213.900
3890 [15.0144.0906] *Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] Thủ Thuật - Loại 3 705.500 705.500 705.500
3891 [15.0147.1006] *Hút rửa mũi, xoang sau mổ Thủ Thuật - Loại 3 153.600 153.600 153.600
3892 [15.0148.0966] Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) Phẫu Thuật - Loại 1 4.535.700 4.535.700 4.535.700
3893 [15.0149.0937] Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] Phẫu Thuật - Loại 2 1.761.400 1.761.400 1.761.400
3894 [15.0149.2036] Phẫu thuật cắt Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm] Phẫu Thuật - Loại 2 4.003.900 4.003.900 4.003.900
3895 [15.0150.0871] Phẫu thuật cắt Amidan bằng sóng cao tần [Coblator] Phẫu Thuật - Loại 2 2.487.100 2.487.100 2.487.100
3896 [15.0151.0937] Phẫu thuật cắt u Amidan [dao điện] Phẫu Thuật - Loại 1 1.761.400 1.761.400 1.761.400
3897 [15.0151.2036] Phẫu thuật cắt u Amidan [dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm] Phẫu Thuật - Loại 1 4.003.900 4.003.900 4.003.900
3898 [15.0152.0988] Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) Phẫu Thuật - Loại 3 3.045.800 3.045.800 3.045.800
3899 [15.0154.0914] Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Phẫu Thuật - Loại 2 852.900 852.900 852.900
3900 [15.0155.0958] Phẫu thuật nạo VA nội soi Phẫu Thuật - Loại 2 3.045.800 3.045.800 3.045.800

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 195/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.