Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3901 | [15.0156.0929] Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng máy (gây mê)[Coblator] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.658.900 | 1.658.900 | 1.658.900 |
| 3902 | [15.0157.0929] Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.658.900 | 1.658.900 | 1.658.900 |
| 3903 | [15.0158.1002] Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.075.700 | 1.075.700 | 1.075.700 |
| 3904 | [15.0159.0965] Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.340.900 | 3.340.900 | 3.340.900 |
| 3905 | [15.0160.1000] Phẫu thuật dính mép trước dây thanh | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.333.000 | 2.333.000 | 2.333.000 |
| 3906 | [15.0161.0978] Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.180.600 | 3.180.600 | 3.180.600 |
| 3907 | [15.0162.0978] Phẫu thuật nội soi bơm chất làm đầy dây thanh | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.180.600 | 3.180.600 | 3.180.600 |
| 3908 | [15.0163.1000] Phẫu thuật chỉnh hình thanh quản điều trị liệt dây thanh | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.333.000 | 2.333.000 | 2.333.000 |
| 3909 | [15.0165.1000] Phẫu thuật treo sụn phễu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.333.000 | 2.333.000 | 2.333.000 |
| 3910 | [15.0166.0978] Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.180.600 | 3.180.600 | 3.180.600 |
| 3911 | [15.0167.0978] Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/polyp/hạt xơ/u hạt dây thanh bằng ống soi mềm gây tê | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.180.600 | 3.180.600 | 3.180.600 |
| 3912 | [15.0168.0966] Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.535.700 | 4.535.700 | 4.535.700 |
| 3913 | [15.0170.0966] Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản bằng laser | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.535.700 | 4.535.700 | 4.535.700 |
| 3914 | [15.0171.0952] Phẫu thuật nội soi cắt ung thư thanh quản bằng laser | Phẫu Thuật - Loại 1 | 6.984.300 | 6.984.300 | 6.984.300 |
| 3915 | [15.0172.0964] Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh | Phẫu Thuật - Loại 1 | 6.045.000 | 6.045.000 | 6.045.000 |
| 3916 | [15.0173.0943] Phẫu thuật nội soi cắt dây thanh bằng laser | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.936.000 | 4.936.000 | 4.936.000 |
| 3917 | [15.0174.0120] Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Phẫu Thuật - Loại 3 | 759.800 | 759.800 | 759.800 |
| 3918 | [15.0185.0883] Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng mảnh ghép sụn | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 7.740.800 | 7.740.800 | 7.740.800 |
| 3919 | [15.0186.0917] Nối khí quản tận - tận | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 8.483.300 | 8.483.300 | 8.483.300 |
| 3920 | [15.0189.0948] Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.936.000 | 4.936.000 | 4.936.000 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 196/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.