Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3921 | [15.0193.0157] Nội soi nong hẹp thực quản | Nội soi Tiêu hóa | 2.373.500 | 2.373.500 | 2.373.500 |
| 3922 | [15.0194.1001] Phẫu thuật cắt u sàn miệng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 1.646.800 | 1.646.800 | 1.646.800 |
| 3923 | [15.0195.1002] Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.075.700 | 1.075.700 | 1.075.700 |
| 3924 | [15.0196.1048] Phẫu thuật cắt u lưỡi phần lưỡi di động | Phẫu Thuật - Loại 2 | 2.289.300 | 2.289.300 | 2.289.300 |
| 3925 | [15.0197.2036] Phẫu thuật cắt một phần đáy lưỡi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.003.900 | 4.003.900 | 4.003.900 |
| 3926 | [15.0202.0953] Phẫu thuật laser cắt u nang lành tính đáy lưỡi, hạ họng, màn hầu, Amidan | Phẫu Thuật - Loại 2 | 7.480.000 | 7.480.000 | 7.480.000 |
| 3927 | [15.0203.0988] Nội soi cầm máu sau phẫu thuật vùng hạ họng, thanh quản | Nội soi Tiêu hóa | 3.045.800 | 3.045.800 | 3.045.800 |
| 3928 | [15.0206.0879] Trích áp xe sàn miệng [gây tê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 295.500 | 295.500 | 295.500 |
| 3929 | [15.0206.0996] Trích áp xe sàn miệng [gây mê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 771.900 | 771.900 | 771.900 |
| 3930 | [15.0207.0878] Trích áp xe quanh Amidan [gây tê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 295.500 | 295.500 | 295.500 |
| 3931 | [15.0207.0995] Trích áp xe quanh Amidan [gây mê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 771.900 | 771.900 | 771.900 |
| 3932 | [15.0208.0916] Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | Thủ Thuật - Loại 3 | 139.000 | 139.000 | 139.000 |
| 3933 | [15.0209.0996] Cắt phanh lưỡi [gây mê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 771.900 | 771.900 | 771.900 |
| 3934 | [15.0211.0168] Sinh thiết u họng miệng | Thủ Thuật - Loại 3 | 138.500 | 138.500 | 138.500 |
| 3935 | [15.0212.0900] *Lấy dị vật họng miệng | Thủ Thuật - Loại 3 | 43.100 | 43.100 | 43.100 |
| 3936 | [15.0213.0900] *Lấy dị vật hạ họng | Thủ Thuật - Loại 3 | 43.100 | 43.100 | 43.100 |
| 3937 | [15.0214.1002] Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.075.700 | 1.075.700 | 1.075.700 |
| 3938 | [15.0215.0895] Đốt họng hạt bằng nhiệt | Thủ Thuật - Loại 3 | 89.400 | 89.400 | 89.400 |
| 3939 | [15.0216.0893] Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) [bằng áp lạnh] | Thủ Thuật - Loại 3 | 141.500 | 141.500 | 141.500 |
| 3940 | [15.0216.0894] Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) [bằng khí Nitơ lỏng] | Thủ Thuật - Loại 3 | 156.300 | 156.300 | 156.300 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 197/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.