Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3941 | [15.0218.0899] *Bơm thuốc thanh quản | Thủ Thuật - Loại 3 | 22.000 | 22.000 | 22.000 |
| 3942 | [15.0219.1888] Đặt nội khí quản | Thủ Thuật - Loại 3 | 600.500 | 600.500 | 600.500 |
| 3943 | [15.0220.0206] Thay canuyn | Thủ Thuật - Loại 3 | 263.700 | 263.700 | 263.700 |
| 3944 | [15.0222.0898] Khí dung mũi họng | Thủ Thuật - Thăm dò chức năng | 27.500 | 27.500 | 27.500 |
| 3945 | [15.0223.0879] Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây tê] | Thủ Thuật - Loại 3 | 295.500 | 295.500 | 295.500 |
| 3946 | [15.0224.1002] Phẫu thuật chỉnh hình lỗ mở khí quản | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.075.700 | 1.075.700 | 1.075.700 |
| 3947 | [15.0225.0933] Nội soi hoạt nghiệm thanh quản | Nội soi Tiêu hóa | 116.100 | 116.100 | 116.100 |
| 3948 | [15.0226.1005] Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Nội soi tai mũi họng | 321.400 | 321.400 | 321.400 |
| 3949 | [15.0227.1005] Nội soi hạ họng ống mềm chẩn đoán gây tê | Nội soi tai mũi họng | 321.400 | 321.400 | 321.400 |
| 3950 | [15.0228.0932] Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Nội soi tai mũi họng | 545.500 | 545.500 | 545.500 |
| 3951 | [15.0229.0932] Nội soi hạ họng ống mềm lấy dị vật gây tê | Nội soi tai mũi họng | 545.500 | 545.500 | 545.500 |
| 3952 | [15.0230.0932] Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Nội soi tai mũi họng | 545.500 | 545.500 | 545.500 |
| 3953 | [15.0231.0932] Nội soi hạ họng ống mềm sinh thiết u gây tê | Nội soi tai mũi họng | 545.500 | 545.500 | 545.500 |
| 3954 | [15.0232.0135] Nội soi thực quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê | Nội soi Tiêu hóa | 276.500 | 276.500 | 276.500 |
| 3955 | [15.0233.0135] Nội soi thực quản ống mềm chẩn đoán gây tê/gây mê | Nội soi Tiêu hóa | 276.500 | 276.500 | 276.500 |
| 3956 | [15.0234.0925] Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Nội soi Tiêu hóa | 754.400 | 754.400 | 754.400 |
| 3957 | [15.0234.0927] Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | Nội soi Tiêu hóa | 255.500 | 255.500 | 255.500 |
| 3958 | [15.0235.0926] Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Nội soi Tiêu hóa | 774.400 | 774.400 | 774.400 |
| 3959 | [15.0235.0928] Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] | Nội soi Tiêu hóa | 350.500 | 350.500 | 350.500 |
| 3960 | [15.0236.0925] Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] | Nội soi Tiêu hóa | 754.400 | 754.400 | 754.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 198/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.