Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
3961 [15.0236.0927] Nội soi thực quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] Nội soi Tiêu hóa 255.500 255.500 255.500
3962 [15.0237.0926] Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] Nội soi Tiêu hóa 774.400 774.400 774.400
3963 [15.0237.0928] Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] Nội soi Tiêu hóa 350.500 350.500 350.500
3964 [15.0238.1004] Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê Nội soi Tiêu hóa 549.900 549.900 549.900
3965 [15.0239.1004] Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán gây tê Nội soi Tiêu hóa 549.900 549.900 549.900
3966 [15.0240.0904] Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] Nội soi Tiêu hóa 754.400 754.400 754.400
3967 [15.0240.0905] Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] Nội soi Tiêu hóa 404.900 404.900 404.900
3968 [15.0241.1003] Nội soi thanh quản ống mềm lấy dị vật gây tê Nội soi Tiêu hóa 943.600 943.600 943.600
3969 [15.0242.1004] Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Nội soi Tiêu hóa 549.900 549.900 549.900
3970 [15.0243.0932] Nội soi thanh quản ống mềm sinh thiết u gây tê Nội soi Tiêu hóa 545.500 545.500 545.500
3971 [15.0244.1003] Nội soi khí quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê Nội soi Tiêu hóa 943.600 943.600 943.600
3972 [15.0245.1003] Nội soi khí quản ống mềm chẩn đoán gây tê Nội soi Tiêu hóa 943.600 943.600 943.600
3973 [15.0246.1003] Nội soi khí quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Nội soi Tiêu hóa 943.600 943.600 943.600
3974 [15.0247.1003] Nội soi khí quản ống mềm lấy dị vật gây tê Nội soi Tiêu hóa 943.600 943.600 943.600
3975 [15.0248.1003] Nội soi khí quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Nội soi Tiêu hóa 943.600 943.600 943.600
3976 [15.0249.1003] Nội soi khí quản ống mềm sinh thiết u gây tê Nội soi Tiêu hóa 943.600 943.600 943.600
3977 [15.0250.0128] Nội soi phế quản ống cứng chẩn đoán gây tê/gây mê [gây mê] Nội soi tai mũi họng 1.508.100 1.508.100 1.508.100
3978 [15.0251.0130] Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán gây tê Nội soi tai mũi họng 793.800 793.800 793.800
3979 [15.0252.0129] Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] Nội soi tai mũi họng 3.308.100 3.308.100 3.308.100
3980 [15.0252.0930] Nội soi phế quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây tê] Nội soi tai mũi họng 757.600 757.600 757.600

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 199/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.