Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 381 | [02.0369.0185] Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) | Nội soi Tiêu hóa | 538.800 | 538.800 | 538.800 |
| 382 | [02.0373.0001] Siêu âm khớp (một vị trí) | Siêu âm | 58.600 | 58.600 | 58.600 |
| 383 | [02.0374.0001] Siêu âm phần mềm (một vị trí) | Siêu âm | 58.600 | 58.600 | 58.600 |
| 384 | [02.0375.0168] Sinh thiết tuyến nước bọt | Thủ Thuật - Loại 3 | 138.500 | 138.500 | 138.500 |
| 385 | [02.0378.0174] Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | Thủ Thuật - Loại 3 | 1.170.000 | 1.170.000 | 1.170.000 |
| 386 | [02.0381.0213] Tiêm khớp gối | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 387 | [02.0382.0213] Tiêm khớp háng | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 388 | [02.0383.0213] Tiêm khớp cổ chân | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 389 | [02.0384.0213] Tiêm khớp bàn ngón chân | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 390 | [02.0385.0213] Tiêm khớp cổ tay | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 391 | [02.0386.0213] Tiêm khớp bàn ngón tay | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 392 | [02.0387.0213] Tiêm khớp đốt ngón tay | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 393 | [02.0388.0213] Tiêm khớp khuỷu tay | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 394 | [02.0389.0213] Tiêm khớp vai | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 395 | [02.0390.0213] Tiêm khớp ức đòn | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 396 | [02.0391.0213] Tiêm khớp ức - sườn | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 397 | [02.0392.0213] Tiêm khớp đòn - cùng vai | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 398 | [02.0393.0213] Tiêm khớp thái dương hàm | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
| 399 | [02.0394.0320] Tiêm ngoài màng cứng | Thủ Thuật - Loại 3 | 365.100 | 365.100 | 365.100 |
| 400 | [02.0395.0213] Tiêm khớp cùng chậu | Thủ Thuật - Loại 3 | 104.400 | 104.400 | 104.400 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 20/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.