Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3981 | [15.0253.0129] Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây mê] | Nội soi tai mũi họng | 3.308.100 | 3.308.100 | 3.308.100 |
| 3982 | [15.0253.0132] Nội soi phế quản ống mềm lấy dị vật gây tê/[gây tê] | Nội soi tai mũi họng | 2.678.400 | 2.678.400 | 2.678.400 |
| 3983 | [15.0254.0127] Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây mê] | Nội soi tai mũi họng | 1.808.100 | 1.808.100 | 1.808.100 |
| 3984 | [15.0254.0131] Nội soi phế quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê [gây tê] | Nội soi tai mũi họng | 1.204.300 | 1.204.300 | 1.204.300 |
| 3985 | [15.0255.0131] Nội soi phế quản ống mềm sinh thiết u gây tê | Nội soi tai mũi họng | 1.204.300 | 1.204.300 | 1.204.300 |
| 3986 | [15.0256.0572] Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.405.300 | 3.405.300 | 3.405.300 |
| 3987 | [15.0256.0572_GT] Phẫu thuật khâu nối thần kinh ngoại biên vùng mặt cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.707.000 | 2.707.000 | 2.707.000 |
| 3988 | [15.0257.1000] Phẫu thuật thắt động mạch cảnh ngoài | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.333.000 | 2.333.000 | 2.333.000 |
| 3989 | [15.0258.1000] Phẫu thuật thắt tĩnh mạch cảnh trong | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.333.000 | 2.333.000 | 2.333.000 |
| 3990 | [15.0260.0979] Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII đoạn ngoài sọ | Phẫu Thuật - Loại 1 | 8.512.000 | 8.512.000 | 8.512.000 |
| 3991 | [15.0265.0940] Phẫu thuật cắt u hạ họng/đáy lưỡi theo đường trên xương móng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.980.000 | 5.980.000 | 5.980.000 |
| 3992 | [15.0266.0982] Phẫu thuật tạo hình họng, màn hầu bằng vạt cơ - niêm mạc thành sau họng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 6.258.000 | 6.258.000 | 6.258.000 |
| 3993 | [15.0274.0938] Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.352.100 | 5.352.100 | 5.352.100 |
| 3994 | [15.0275.0938] Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần đứng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.352.100 | 5.352.100 | 5.352.100 |
| 3995 | [15.0278.0980] Phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.936.000 | 4.936.000 | 4.936.000 |
| 3996 | [15.0279.0488] Nạo vét hạch cổ tiệt căn | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 3997 | [15.0280.0488] Nạo vét hạch cổ chọn lọc | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 3998 | [15.0281.0488] Nạo vét hạch cổ chức năng | Phẫu Thuật - Loại 3 | 4.287.100 | 4.287.100 | 4.287.100 |
| 3999 | [15.0285.0357] Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.561.600 | 4.561.600 | 4.561.600 |
| 4000 | [15.0286.0357] Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.561.600 | 4.561.600 | 4.561.600 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 200/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.