Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4001 | [15.0287.0357] Phẫu thuật cắt thùy giáp | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.561.600 | 4.561.600 | 4.561.600 |
| 4002 | [15.0289.0940] Phẫu thuật khối u khoảng bên họng | Phẫu Thuật - Loại 1 | 5.980.000 | 5.980.000 | 5.980.000 |
| 4003 | [15.0290.0955] Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | Phẫu Thuật - Loại 2 | 3.340.900 | 3.340.900 | 3.340.900 |
| 4004 | [15.0290.0955_GT] Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.570.700 | 1.570.700 | 1.570.700 |
| 4005 | [15.0291.0985] Phẫu thuật rò sống mũi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 7.715.300 | 7.715.300 | 7.715.300 |
| 4006 | [15.0292.0957] Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.936.000 | 4.936.000 | 4.936.000 |
| 4007 | [15.0292.0957_GT] Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 2.910.400 | 2.910.400 | 2.910.400 |
| 4008 | [15.0293.0945] Phẫu thuật rò khe mang I | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.944.000 | 4.944.000 | 4.944.000 |
| 4009 | [15.0294.0945] Phẫu thuật rò khe mang I có bộc lộ dây VII | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.944.000 | 4.944.000 | 4.944.000 |
| 4010 | [15.0295.0944] Phẫu thuật lấy nang rò khe mang II | Phẫu Thuật - Loại 2 | 4.944.000 | 4.944.000 | 4.944.000 |
| 4011 | [15.0296.0980] Phẫu thuật rò xoang lê | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.936.000 | 4.936.000 | 4.936.000 |
| 4012 | [15.0297.0966] Phẫu thuật túi thừa Zenker | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.535.700 | 4.535.700 | 4.535.700 |
| 4013 | [15.0298.0966] Phẫu thuật cắt kén hơi thanh quản | Phẫu Thuật - Loại 1 | 4.535.700 | 4.535.700 | 4.535.700 |
| 4014 | [15.0299.0988] Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.045.800 | 3.045.800 | 3.045.800 |
| 4015 | [15.0300.0955] Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 3.340.900 | 3.340.900 | 3.340.900 |
| 4016 | [15.0300.0955_GT] Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 1.570.700 | 1.570.700 | 1.570.700 |
| 4017 | [15.0301.0216] Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 194.700 | 194.700 | 194.700 |
| 4018 | [15.0301.0217] Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 269.500 | 269.500 | 269.500 |
| 4019 | [15.0301.0218] Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 289.500 | 289.500 | 289.500 |
| 4020 | [15.0301.0219] Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] | Thủ Thuật - Loại 3 | 354.200 | 354.200 | 354.200 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 201/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.