Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
4021 [15.0302.0075] Cắt chỉ sau phẫu thuật Thủ Thuật - Thăm dò chức năng 40.300 40.300 40.300
4022 [15.0303.0202] *Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] Thủ Thuật - Loại 3 121.400 121.400 121.400
4023 [15.0303.0204] *Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] Thủ Thuật - Loại 3 193.600 193.600 193.600
4024 [15.0303.0205] *Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] Thủ Thuật - Loại 3 275.600 275.600 275.600
4025 [15.0303.2047] Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Thủ Thuật - Loại 3 89.500 89.500 89.500
4026 [15.0304.0505] Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ Thủ Thuật - Loại 3 218.500 218.500 218.500
4027 [15.0320.0985] Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 7.715.300 7.715.300 7.715.300
4028 [15.0323.0985] Phẫu thuật tạo hình chít hẹp/tịt cửa mũi sau Phẫu Thuật - Loại 1 7.715.300 7.715.300 7.715.300
4029 [15.0327.0982] Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương Phẫu Thuật - Loại 1 6.258.000 6.258.000 6.258.000
4030 [15.0331.1049] Phẫu thuật cắt u da vùng mặt Phẫu Thuật - Loại 2 2.928.100 2.928.100 2.928.100
4031 [15.0345.0970] Phẫu thuật lấy sụn vành tai làm vật liệu ghép tự thân Phẫu Thuật - Loại 2 3.526.900 3.526.900 3.526.900
4032 [15.0346.0970] Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân Phẫu Thuật - Loại 2 3.526.900 3.526.900 3.526.900
4033 [15.0350.0970] Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da Phẫu Thuật - Loại 2 3.526.900 3.526.900 3.526.900
4034 [15.0352.0999] Phẫu thuật tạo hình vành tai bằng sụn sườn Phẫu Thuật - Loại đặc biệt 3.963.300 3.963.300 3.963.300
4035 [15.0354.1000] Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vật liệu ghép tự thân/vật liệu ghép tổng hợp Phẫu Thuật - Loại 1 2.333.000 2.333.000 2.333.000
4036 [15.0355.1001] Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ vành tai Phẫu Thuật - Loại 2 1.646.800 1.646.800 1.646.800
4037 [15.0356.1001] Phẫu thuật chỉnh hình vành tai cụp Phẫu Thuật - Loại 2 1.646.800 1.646.800 1.646.800
4038 [15.0357.1001] Phẫu thuật chỉnh hình vành tai vùi Phẫu Thuật - Loại 2 1.646.800 1.646.800 1.646.800
4039 [15.0359.2036] Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma Phẫu Thuật - Loại 1 4.003.900 4.003.900 4.003.900
4040 [15.0360.0977] Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê) Phẫu Thuật - Loại 2 4.003.900 4.003.900 4.003.900

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 202/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.