Tra cứu giá dịch vụ

Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên

STT Tên dịch vụ Loại Giá VP (VNĐ) Giá YC (VNĐ) Giá BHYT (VNĐ)
4061 [16.0051.1012] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] Phẫu Thuật - Loại 3 631.000 631.000 631.000
4062 [16.0051.1013] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] Phẫu Thuật - Loại 3 861.000 861.000 861.000
4063 [16.0051.1014] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] Phẫu Thuật - Loại 3 455.500 455.500 455.500
4064 [16.0051.1015] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] Phẫu Thuật - Loại 3 991.000 991.000 991.000
4065 [16.0052.1012] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] Phẫu Thuật - Loại 3 631.000 631.000 631.000
4066 [16.0052.1013] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] Phẫu Thuật - Loại 3 861.000 861.000 861.000
4067 [16.0052.1014] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] Phẫu Thuật - Loại 3 455.500 455.500 455.500
4068 [16.0052.1015] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] Phẫu Thuật - Loại 3 991.000 991.000 991.000
4069 [16.0053.1012] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] Phẫu Thuật - Loại 3 631.000 631.000 631.000
4070 [16.0053.1013] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] Phẫu Thuật - Loại 3 861.000 861.000 861.000
4071 [16.0053.1014] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] Phẫu Thuật - Loại 3 455.500 455.500 455.500
4072 [16.0053.1015] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] Phẫu Thuật - Loại 3 991.000 991.000 991.000
4073 [16.0054.1012] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] Phẫu Thuật - Loại 3 631.000 631.000 631.000
4074 [16.0054.1013] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] Phẫu Thuật - Loại 3 861.000 861.000 861.000
4075 [16.0054.1014] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] Phẫu Thuật - Loại 3 455.500 455.500 455.500
4076 [16.0054.1015] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] Phẫu Thuật - Loại 3 991.000 991.000 991.000
4077 [16.0055.1012] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] Phẫu Thuật - Loại 3 631.000 631.000 631.000
4078 [16.0055.1013] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] Phẫu Thuật - Loại 3 861.000 861.000 861.000
4079 [16.0055.1014] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] Phẫu Thuật - Loại 3 455.500 455.500 455.500
4080 [16.0055.1015] Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] Phẫu Thuật - Loại 3 991.000 991.000 991.000

Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 204/260)

Lưu ý:

  • Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
  • Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
  • VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.