Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4081 | [16.0056.1032] Chụp tủy bằng MTA | Thủ Thuật - Loại 3 | 308.000 | 308.000 | 308.000 |
| 4082 | [16.0057.1032] Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | CDHA - CAN THIỆP | 308.000 | 308.000 | 308.000 |
| 4083 | [16.0061.1011] Điều trị tủy lại | Phẫu Thuật - Loại 3 | 987.500 | 987.500 | 987.500 |
| 4084 | [16.0067.1031] Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | Thủ Thuật - Loại 3 | 280.500 | 280.500 | 280.500 |
| 4085 | [16.0068.1031] Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Thủ Thuật - Loại 3 | 280.500 | 280.500 | 280.500 |
| 4086 | [16.0070.1031] Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Thủ Thuật - Loại 3 | 280.500 | 280.500 | 280.500 |
| 4087 | [16.0071.1018] Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Thủ Thuật - Loại 3 | 369.500 | 369.500 | 369.500 |
| 4088 | [16.0072.1018] Phục hồi cổ răng bằng Composite | Thủ Thuật - Loại 3 | 369.500 | 369.500 | 369.500 |
| 4089 | [16.0197.1036] Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Phẫu Thuật - Loại 3 | 369.500 | 369.500 | 369.500 |
| 4090 | [16.0198.1026] Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Phẫu Thuật - Loại 2 | 239.500 | 239.500 | 239.500 |
| 4091 | [16.0199.1028] Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Phẫu Thuật - Loại 3 | 398.600 | 398.600 | 398.600 |
| 4092 | [16.0200.1028] Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Phẫu Thuật - Loại 2 | 398.600 | 398.600 | 398.600 |
| 4093 | [16.0201.1028] Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | Phẫu Thuật - Loại 2 | 398.600 | 398.600 | 398.600 |
| 4094 | [16.0202.1028] Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 398.600 | 398.600 | 398.600 |
| 4095 | [16.0203.1026] Nhổ răng vĩnh viễn | Phẫu Thuật - Loại 3 | 239.500 | 239.500 | 239.500 |
| 4096 | [16.0204.1025] Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Thủ Thuật - Loại 3 | 110.600 | 110.600 | 110.600 |
| 4097 | [16.0205.1024] Nhổ chân răng vĩnh viễn | Thủ Thuật - Loại 3 | 217.200 | 217.200 | 217.200 |
| 4098 | [16.0206.1026] Nhổ răng thừa | Thủ Thuật - Loại 3 | 239.500 | 239.500 | 239.500 |
| 4099 | [16.0214.1007] Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Phẫu Thuật - Loại 3 | 178.900 | 178.900 | 178.900 |
| 4100 | [16.0216.1041] Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 344.200 | 344.200 | 344.200 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 205/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.