Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4101 | [16.0217.1041] Phẫu thuật cắt phanh môi | Phẫu Thuật - Loại 3 | 344.200 | 344.200 | 344.200 |
| 4102 | [16.0218.1041] Phẫu thuật cắt phanh má | Phẫu Thuật - Loại 3 | 344.200 | 344.200 | 344.200 |
| 4103 | [16.0220.1042] Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Phẫu Thuật - Loại 2 | 601.000 | 601.000 | 601.000 |
| 4104 | [16.0222.1035] Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Thủ Thuật - Loại 3 | 245.500 | 245.500 | 245.500 |
| 4105 | [16.0223.1035] Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Thủ Thuật - Loại 3 | 245.500 | 245.500 | 245.500 |
| 4106 | [16.0224.1035] Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Thủ Thuật - Loại 3 | 245.500 | 245.500 | 245.500 |
| 4107 | [16.0225.1035] Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Thủ Thuật - Loại 3 | 245.500 | 245.500 | 245.500 |
| 4108 | [16.0230.1010] Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Thủ Thuật - Loại 3 | 380.100 | 380.100 | 380.100 |
| 4109 | [16.0232.1016] Điều trị tủy răng sữa [một chân] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 296.100 | 296.100 | 296.100 |
| 4110 | [16.0232.1017] Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | Phẫu Thuật - Loại 3 | 415.500 | 415.500 | 415.500 |
| 4111 | [16.0233.1050] Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Phẫu Thuật - Loại 3 | 493.500 | 493.500 | 493.500 |
| 4112 | [16.0234.1050] Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | Phẫu Thuật - Loại 3 | 493.500 | 493.500 | 493.500 |
| 4113 | [16.0238.1029] *Nhổ răng sữa | Thủ Thuật - Loại 3 | 46.600 | 46.600 | 46.600 |
| 4114 | [16.0239.1029] *Nhổ chân răng sữa | Thủ Thuật - Loại 3 | 46.600 | 46.600 | 46.600 |
| 4115 | [16.0242.1067] Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.997.900 | 2.997.900 | 2.997.900 |
| 4116 | [16.0243.1067] Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.997.900 | 2.997.900 | 2.997.900 |
| 4117 | [16.0244.1067] Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.997.900 | 2.997.900 | 2.997.900 |
| 4118 | [16.0245.1067] Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng vật liệu thay thế | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 2.997.900 | 2.997.900 | 2.997.900 |
| 4119 | [16.0247.1069] Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.297.900 | 3.297.900 | 3.297.900 |
| 4120 | [16.0248.1069] Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.297.900 | 3.297.900 | 3.297.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 206/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.