Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4121 | [16.0249.1069] Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.297.900 | 3.297.900 | 3.297.900 |
| 4122 | [16.0250.1069] Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.297.900 | 3.297.900 | 3.297.900 |
| 4123 | [16.0251.1069] Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.297.900 | 3.297.900 | 3.297.900 |
| 4124 | [16.0252.1069] Phẫu thuật điểu trị gãy Lefort II bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.297.900 | 3.297.900 | 3.297.900 |
| 4125 | [16.0253.1069] Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.297.900 | 3.297.900 | 3.297.900 |
| 4126 | [16.0254.1069] Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.297.900 | 3.297.900 | 3.297.900 |
| 4127 | [16.0255.1069] Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.297.900 | 3.297.900 | 3.297.900 |
| 4128 | [16.0263.1064] Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm | Phẫu Thuật - Loại đặc biệt | 3.828.100 | 3.828.100 | 3.828.100 |
| 4129 | [16.0268.1068] Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.897.900 | 2.897.900 | 2.897.900 |
| 4130 | [16.0269.1068] Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.897.900 | 2.897.900 | 2.897.900 |
| 4131 | [16.0270.1068] Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.897.900 | 2.897.900 | 2.897.900 |
| 4132 | [16.0271.1095] Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.636.500 | 2.636.500 | 2.636.500 |
| 4133 | [16.0272.1095] Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.636.500 | 2.636.500 | 2.636.500 |
| 4134 | [16.0273.1095] Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.636.500 | 2.636.500 | 2.636.500 |
| 4135 | [16.0274.1095] Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.636.500 | 2.636.500 | 2.636.500 |
| 4136 | [16.0275.1095] Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.636.500 | 2.636.500 | 2.636.500 |
| 4137 | [16.0276.1095] Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 2.636.500 | 2.636.500 | 2.636.500 |
| 4138 | [16.0277.1066] Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.197.900 | 3.197.900 | 3.197.900 |
| 4139 | [16.0278.1066] Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.197.900 | 3.197.900 | 3.197.900 |
| 4140 | [16.0279.1066] Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu | Phẫu Thuật - Loại 1 | 3.197.900 | 3.197.900 | 3.197.900 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 207/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.