Tra cứu giá dịch vụ
Thông tin giá các dịch vụ y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
| STT | Tên dịch vụ | Loại | Giá VP (VNĐ) | Giá YC (VNĐ) | Giá BHYT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4261 | [18.0045.0004] Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Siêu âm Doppler | 252.300 | 252.300 | 252.300 |
| 4262 | [18.0048.0004] doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | Siêu âm Doppler | 252.300 | 252.300 | 252.300 |
| 4263 | [18.0049.0004] Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | Siêu âm | 252.300 | 252.300 | 252.300 |
| 4264 | [18.0052.0004] Siêu âm doppler tim, van tim | Siêu âm Doppler | 252.300 | 252.300 | 252.300 |
| 4265 | [18.0054.0001] Siêu âm tuyến vú hai bên | Siêu âm | 58.600 | 58.600 | 58.600 |
| 4266 | [18.0055.0069] Siêu âm doppler tuyến vú | Siêu âm Doppler | 89.300 | 89.300 | 89.300 |
| 4267 | [18.0056.0069] Siêu âm đàn hồi mô vú | Siêu âm | 89.300 | 89.300 | 89.300 |
| 4268 | [18.0057.0001] Siêu âm tinh hoàn hai bên | Siêu âm | 58.600 | 58.600 | 58.600 |
| 4269 | [18.0058.0069] Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Siêu âm Doppler | 89.300 | 89.300 | 89.300 |
| 4270 | [18.0059.0001] Siêu âm dương vật | Siêu âm | 58.600 | 58.600 | 58.600 |
| 4271 | [18.0060.0069] Siêu âm doppler dương vật | Siêu âm Doppler | 89.300 | 89.300 | 89.300 |
| 4272 | [18.0065.0069] Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) | Siêu âm | 89.300 | 89.300 | 89.300 |
| 4273 | [18.0067.0028] Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4274 | [18.0068.0028] Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4275 | [18.0070.0028] Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4276 | [18.0071.0028] Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4277 | [18.0072.0028] Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4278 | [18.0073.0028] Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4279 | [18.0074.0028] Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
| 4280 | [18.0075.0028] Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Xquang | 73.300 | 73.300 | 73.300 |
Hiển thị 20 / 5194 dịch vụ (trang 214/260)
Lưu ý:
- Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng liên hệ bệnh viện để biết giá chính xác nhất.
- Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh khác (nếu có).
- VP: Viện phí | YC: Yêu cầu | BHYT: Bảo hiểm y tế.